(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exuberância
C1
Nome Feminino C1 Mô tả cảnh quan, Sinh thái học, Văn học

exuberância

/iʒuβeˈɾɐ̃sja/
sự tươi tốt
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exuberância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é exuberante; abundância; viço; fausto; magnificência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tươi tốt, sum suê; sự trù phú; vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A exuberância da natureza na primavera é notável."

    "Sự tươi tốt của thiên nhiên vào mùa xuân thật đáng chú ý."

  • "A exuberância da decoração impressionou os convidados."

    "Vẻ đẹp lộng lẫy của trang trí đã gây ấn tượng với các vị khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

abundância(sự dồi dào) viço(sự tươi tốt) fausto(sự huy hoàng) magnificência(sự tráng lệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres sucesso neste projeto, é crucial estares a demonstrar exuberância e paixão em cada etapa."
    Để thành công trong dự án này, điều quan trọng là bạn phải thể hiện sự nhiệt huyết và niềm đam mê tràn đầy ở mỗi giai đoạn.
    Infinitivo pessoal (teres, estares a demonstrar) được chia theo chủ ngữ 'tu'. 'Estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý cách dùng 'exuberância' thể hiện sự nhiệt huyết, tràn đầy năng lượng.
  • "Antes de partirem para a aventura, era imperativo estarem a celebrar a exuberância da vida com um brinde."
    Trước khi họ lên đường cho cuộc phiêu lưu, điều bắt buộc là họ phải ăn mừng sự tráng lệ của cuộc sống bằng một ly rượu.
    Infinitivo pessoal (partirem, estarem a celebrar) được chia theo chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). 'Estar a celebrar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý 'exuberância da vida' mang ý nghĩa sự tráng lệ, giàu có của cuộc sống.
  • "Depois de o João e a Maria terem superado os desafios, esperava-se estarem a irradiar exuberância e alegria."
    Sau khi João và Maria vượt qua những thử thách, người ta kỳ vọng họ sẽ tỏa ra sự hân hoan và niềm vui tràn đầy.
    Infinitivo pessoal (terem superado, estarem a irradiar) được chia theo chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều (João e Maria). 'Estar a irradiar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Exuberância e alegria' thể hiện sự vui sướng, hạnh phúc tràn trề.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a exuberância da natureza manifestou-se quando o sol banhou a floresta com luz dourada e os pássaros cantaram melodias alegres."
    Hôm qua, sự trù phú của thiên nhiên đã thể hiện khi mặt trời tắm khu rừng bằng ánh sáng vàng và những chú chim hót những giai điệu vui vẻ.
    Sử dụng 'manifestou-se' (thì Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' sau động từ (enclisis).
  • "Na primavera passada, a exuberância das flores cobriu o campo, e tu ficaste maravilhado com tanta beleza."
    Mùa xuân năm ngoái, sự trù phú của hoa đã bao phủ cánh đồng, và bạn đã kinh ngạc trước vẻ đẹp ấy.
    Sử dụng 'ficaste' (thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái hoặc hành động hoàn thành trong quá khứ. Dùng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "Em 2010, a exuberância da economia portuguesa atingiu o seu auge, mas depois sofreu uma grande recessão."
    Vào năm 2010, sự trù phú của nền kinh tế Bồ Đào Nha đã đạt đến đỉnh cao, nhưng sau đó đã phải chịu một cuộc suy thoái lớn.
    Sử dụng 'atingiu' (thì Pretérito Perfeito Simples) để mô tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Không sử dụng 'estar a...' ở đây vì không phải hành động đang diễn ra mà là một sự kiện đã kết thúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)