factual
/fakˈtual/
dựa trên sự thật
Independente (B2)
Significado "factual" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Baseado em factos; suportado por evidências.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên sự thật; được hỗ trợ bởi bằng chứng.
Exemplos (Ví dụ)
"A declaração é factual e pode ser comprovada."
"Tuyên bố này dựa trên sự thật và có thể được chứng minh."
"O relatório apresenta dados factuais sobre o impacto ambiental."
"Báo cáo trình bày dữ liệu thực tế về tác động môi trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, biến đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | factuais |
Os dados factuais corroboram a sua teoria.
(Dữ liệu thực tế chứng minh cho lý thuyết của anh ấy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | factualzinho |
Um relato factualzinho dos eventos.
(Một tường thuật thực tế nhỏ về các sự kiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a fazer perguntas factuais sobre o mundo à tua volta."Khi còn bé, con luôn đặt những câu hỏi dựa trên sự thật về thế giới xung quanh.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì, là, ở) cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động 'đặt câu hỏi' đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Factuais' là tính từ số nhiều, bổ nghĩa cho 'perguntas'.
-
"Antes de a investigação se tornar tendenciosa, os relatórios estavam a apresentar dados factuais de forma imparcial."Trước khi cuộc điều tra trở nên thiên vị, các báo cáo đã trình bày dữ liệu dựa trên sự thật một cách khách quan.Sử dụng 'estavam a apresentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' kết hợp 'apresentar' dưới dạng nguyên thể) để diễn tả hành động trình bày dữ liệu đang diễn ra trong quá khứ. 'Factuais' là tính từ số nhiều, bổ nghĩa cho 'dados'.
-
"No passado, eu estava a pensar que as notícias eram sempre factuais, mas agora sei que nem sempre é assim."Trong quá khứ, tôi đã từng nghĩ rằng tin tức luôn dựa trên sự thật, nhưng giờ tôi biết rằng không phải lúc nào cũng vậy.Sử dụng 'estava a pensar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' kết hợp 'pensar' dưới dạng nguyên thể) để diễn tả hành động suy nghĩ đang diễn ra trong quá khứ. 'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') được sử dụng để mô tả trạng thái/tính chất trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório factual, depois de ter sido escrito pelos peritos, está agora a ser analisado pelo júri."Bản báo cáo dựa trên thực tế, sau khi được các chuyên gia viết xong, hiện đang được ban giám khảo phân tích.Sử dụng 'ter sido escrito' (particípio passado irregular de 'escrever') no pretérito perfeito composto para indicar uma ação concluída antes de outra no presente. 'Estar a ser analisado' demonstra a ação de analisar que está em curso.
-
"Tu, depois de teres visto as provas factuais, estás agora a ponderar a tua decisão."Bạn, sau khi đã xem xét các bằng chứng xác thực, hiện đang cân nhắc quyết định của mình.Sử dụng 'teres visto' (particípio passado irregular de 'ver') no pretérito perfeito composto (ngôi 'tu'). 'Estar a ponderar' diễn tả hành động cân nhắc đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'.
-
"As conclusões factuais, após terem sido postas em causa pela defesa, estão a ser novamente investigadas pela polícia."Những kết luận dựa trên thực tế, sau khi bị bên bào chữa đặt nghi vấn, đang được cảnh sát điều tra lại.Sử dụng 'terem sido postas' (particípio passado irregular de 'pôr') no pretérito perfeito composto (ngôi 'eles/elas'). 'Estar a ser investigadas' cho thấy hành động điều tra đang tiếp diễn. Cấu trúc nhấn mạnh việc bị nghi vấn xảy ra trước, rồi mới đến hành động điều tra lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
