real
/ʁiˈal/
thực tế
Intermediário (B1)
Significado "real" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que existe ou acontece na realidade; não é teórico ou imaginário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế; không phải lý thuyết hoặc tưởng tượng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um problema real que precisamos resolver."
"Đây là một vấn đề thực tế mà chúng ta cần giải quyết."
"A situação é mais complicada na vida real do que nos livros."
"Tình hình trong cuộc sống thực tế phức tạp hơn trong sách vở."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reais |
Os valores reais dos imóveis aumentaram este ano.
(Giá trị thực tế của bất động sản đã tăng trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | realzinho |
Este é um problema realzinho, mas precisamos resolvê-lo.
(Đây là một vấn đề nhỏ thôi, nhưng chúng ta cần giải quyết nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O desafio é grande, mas tu podes torná-lo real."Thử thách thì lớn, nhưng em có thể biến nó thành hiện thực.Động từ 'tornar' (biến thành) kết hợp với đại từ tân ngữ 'o' (nó) tạo thành 'torná-lo' theo quy tắc Ênclise (đặt đại từ sau động từ) chuẩn Châu Âu. Động từ 'poder' được chia ở ngôi 'tu' (podes). Tính từ 'real' (thực tế/hiện thực) được dùng để mô tả kết quả.
-
"Tu estás a sentir a emoção, e ela parece-te mais real do que nunca."Em đang cảm nhận cảm xúc, và nó có vẻ chân thực hơn bao giờ hết đối với em.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ 'te' (em/bạn) được đặt sau động từ 'parece' (có vẻ) tạo thành 'parece-te' theo quy tắc Ênclise. Tính từ 'real' (chân thực) được dùng để nhấn mạnh mức độ của cảm xúc.
-
"Tu apercebes-te do perigo real que estamos a enfrentar?"Em có nhận ra mối nguy hiểm thực sự mà chúng ta đang đối mặt không?Động từ phản thân 'aperceber-se' (nhận ra) được chia ở ngôi 'tu' và đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ, tạo thành 'apercebes-te' theo quy tắc Ênclise chuẩn Bồ Đào Nha. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a enfrentar') cũng được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'real' (thực sự) bổ nghĩa cho danh từ 'perigo'.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que a mudança climática será um problema real no futuro e estará a afetar a nossa qualidade de vida."Tôi tin rằng biến đổi khí hậu sẽ là một vấn đề thực sự trong tương lai và sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của chúng ta.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một dự đoán về một vấn đề 'real' (thực sự). 'Estará a afetar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Se tu fores um empreendedor de sucesso, o teu esforço será a prova real de que vale a pena arriscar."Nếu bạn là một doanh nhân thành công, nỗ lực của bạn sẽ là bằng chứng thực sự cho thấy rằng việc mạo hiểm là xứng đáng.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một kết quả chắc chắn. Chia động từ 'fores' theo ngôi 'tu' (subjuntivo futuro).
-
"No futuro, a inteligência artificial será uma ferramenta real e indispensável em quase todos os setores da economia; nós estaremos a usá-la diariamente."Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ là một công cụ thực sự và không thể thiếu trong hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế; chúng ta sẽ sử dụng nó hàng ngày.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser'). 'Estaremos a usá-la' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả việc sử dụng AI sẽ diễn ra liên tục trong tương lai. Đại từ 'la' được đặt sau động từ 'usar' (enclisis) do không có yếu tố nào phía trước yêu cầu proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
