(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdadeiro
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Đời sống hàng ngày

verdadeiro

/vɨɾdɐˈdɐjɾu/
thật
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "verdadeiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que existe realmente; que não é falso ou imaginário.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực sự tồn tại hoặc xảy ra; không phải tưởng tượng hay giả vờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este anel é de ouro verdadeiro."

    "Chiếc nhẫn này làm bằng vàng thật."

  • "É uma história verdadeira, aconteceu mesmo."

    "Đó là một câu chuyện có thật, nó đã thực sự xảy ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever algo que realmente existe ou acontece.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular verdadeira
Esta história é verdadeira.
(Câu chuyện này là thật.)
Masculine Plural verdadeiros
Os amigos verdadeiros são raros.
(Những người bạn thật sự rất hiếm.)
Feminine Plural verdadeiras
As histórias que ela conta são verdadeiras.
(Những câu chuyện cô ấy kể là có thật.)
Superlative (Tuyệt đối) veracíssimo
O testemunho dele é veracíssimo.
(Lời khai của anh ấy là vô cùng xác thực.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Ele é um amigo verdadeiro, podes confiar nele."
    Anh ấy là một người bạn đích thực, cậu có thể tin tưởng anh ấy.
    Tính từ 'verdadeiro' ở dạng giống đực, số ít (masculino, singular) để tương hợp với danh từ 'amigo' (giống đực, số ít). Động từ 'podes' được chia theo ngôi thân mật 'tu'.
  • "A história que me contaste é verdadeira?"
    Câu chuyện mà cậu đã kể cho tớ có thật không?
    Tính từ 'verdadeira' ở dạng giống cái, số ít (feminino, singular) để tương hợp với danh từ 'história' (giống cái, số ít). Đại từ 'me' đứng trước động từ (próclise) do có từ thu hút 'que'.
  • "Os teus sentimentos por ela são verdadeiros?"
    Tình cảm của cậu dành cho cô ấy có thật lòng không?
    Tính từ 'verdadeiros' ở dạng giống đực, số nhiều (masculino, plural) để tương hợp với danh từ 'sentimentos' (giống đực, số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)