(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faiança
B1
noun Feminino B1 Gốm sứ, Nghệ thuật

faiança

[fɐˈjɐ̃sɐ]
gốm sành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "faiança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cerâmica fina, geralmente branca ou decorada, utilizada para fabricar louça e outros objetos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồ gốm được nung ở nhiệt độ cao, do đó cứng và bền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A loiça da avó era toda de faiança."

    "Bộ đồ ăn của bà tôi toàn bằng gốm sành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) faianças
As faianças portuguesas são famosas pela sua beleza e detalhe.
(Đồ gốm sứ Bồ Đào Nha nổi tiếng với vẻ đẹp và sự tinh xảo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) faiançazinha
Comprei uma faiançazinha para decorar a estante.
(Tôi đã mua một món đồ gốm sứ nhỏ để trang trí kệ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A faiança que compraste é muito bonita; onde a compraste?"
    Bộ đồ gốm mà bạn mua rất đẹp; bạn mua nó ở đâu?
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang nói đến một bộ đồ gốm cụ thể mà người nghe đã mua. Động từ 'compraste' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Estou a pintar umas faianças que encontrei no sótão da minha avó."
    Tôi đang sơn vài món đồ gốm mà tôi tìm thấy trên gác mái của bà tôi.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'umas' vì đang nói đến một số đồ gốm không xác định cụ thể. Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Encontrei' chia theo ngôi 'eu' (tôi).
  • "Dá-me a faiança, por favor. Preciso dela para o trabalho de restauro que estou a fazer."
    Làm ơn đưa cho tôi cái đồ gốm. Tôi cần nó cho công việc phục chế mà tôi đang làm.
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' vì người nói và người nghe đều biết món đồ gốm nào đang được nhắc đến. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic) đúng chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis). 'Estou a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, comprarei faiança nova para a mesa, pois a que tenho está a ficar velha."
    Ngày mai, tôi sẽ mua đồ gốm sứ mới cho bàn ăn, vì cái tôi đang có đã cũ rồi.
    Sử dụng 'comprarei' (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'eu'. Cấu trúc 'estar a ficar' thể hiện hành động đang diễn ra (trở nên).
  • "Se fores a Alcobaça, verás faianças belíssimas no mosteiro e, certamente, gostarás delas."
    Nếu bạn đến Alcobaça, bạn sẽ thấy đồ gốm sứ rất đẹp trong tu viện và chắc chắn bạn sẽ thích chúng.
    Sử dụng 'fores' và 'verás' (Futuro do Conjuntivo và Futuro do Indicativo) cho ngôi 'tu'. 'Gostarás delas' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis).
  • "No próximo ano, estaremos a pintar as faianças que a avó nos dará de herança, para lhes dar um ar mais moderno."
    Năm tới, chúng tôi sẽ sơn những món đồ gốm sứ mà bà sẽ cho chúng tôi thừa kế, để mang đến cho chúng một vẻ ngoài hiện đại hơn.
    Sử dụng 'estaremos a pintar' (Futuro do Indicativo kết hợp với 'estar a...') để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Dará' chia cho ngôi 'a avó'. 'Lhes dar' tuân thủ vị trí đại từ.
Giống và Số của danh từ
  • "A faiança portuguesa é mundialmente reconhecida pela sua qualidade e beleza dos padrões."
    Đồ gốm sứ Bồ Đào Nha được công nhận trên toàn thế giới về chất lượng và vẻ đẹp của các họa tiết.
    Ở đây, 'faiança' là một danh từ giống cái số ít, đi kèm với mạo từ xác định 'A' (the) thể hiện sự đồng nhất về giống và số.
  • "Tu estás a aprender a identificar as diferentes faianças desta região, não estás?"
    Bạn đang học cách nhận biết các loại đồ gốm sứ khác nhau của vùng này phải không?
    'Faianças' là danh từ giống cái số nhiều. Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a aprender') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Estas faianças antigas são muito delicadas e exigem um cuidado especial na sua limpeza."
    Những món gốm sứ cổ này rất tinh xảo và đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt trong việc làm sạch.
    'Faianças' là danh từ giống cái số nhiều. 'Estas' (these) là tính từ chỉ định số nhiều, giống cái, đi kèm và bổ nghĩa cho 'faianças', thể hiện sự hòa hợp về giống và số. 'Delicadas' cũng là tính từ giống cái số nhiều, đồng nhất với 'faianças'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)