(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cerâmica
A2
noun Feminino A2 Nghệ thuật và Thủ công

cerâmica

/sɨˈɾɐ.mi.kɐ/
đồ gốm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cerâmica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Arte ou técnica de fabricar objetos de barro cozido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồ gốm, các vật thể được làm từ đất sét hoặc các vật liệu gốm khác bằng cách tạo hình, nung ở nhiệt độ cao, và sau đó trang trí chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A loiça da minha avó é toda em cerâmica."

    "Bộ đồ ăn của bà tôi toàn bằng gốm."

  • "Estou a fazer um curso de cerâmica."

    "Tôi đang học một khóa làm gốm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cerâmicas
As cerâmicas portuguesas são famosas pela sua beleza.
(Gốm sứ Bồ Đào Nha nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cerâmicazinha
Comprei uma cerâmicazinha para colocar na prateleira.
(Tôi đã mua một món gốm nhỏ để đặt trên kệ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)