(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falador
B1
adjetivo Masculino B1 Ngôn ngữ học

falador

/fɐlɐˈdoɾ/
nói nhiều
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "falador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que fala muito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

nói nhiều, ba hoa, lắm lời

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um tipo muito falador, está sempre a falar sobre tudo."

    "Anh ấy là một người rất nói nhiều, lúc nào cũng nói về mọi thứ."

  • "Estás a ser muito falador hoje. Não te consigo acompanhar!"

    "Hôm nay bạn nói nhiều quá. Tôi không theo kịp bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

loquaz(hoạt ngôn) tagarela(nói nhiều, lắm điều)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' khi nói chuyện thân mật: 'Tu és muito falador.' (Bạn nói nhiều quá!).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular faladora
Ela é muito faladora.
(Cô ấy rất hay nói.)
Masculine Plural faladores
Eles são muito faladores.
(Họ rất hay nói.)
Feminine Plural faladoras
Elas são muito faladoras.
(Họ (nữ) rất hay nói.)
Superlative (Tuyệt đối) faladoríssimo
Ele é um sujeito faladoríssimo.
(Anh ấy là một người cực kỳ hay nói.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)