loquaz
/lukuˈaʃ/
nói nhiều
Independente (B2)
Significado "loquaz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que fala muito; falador; que tem facilidade em falar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
nói nhiều, nói trôi chảy, hoạt bát, lưu loát; có đặc điểm là dòng chảy lời nói liên tục và sẵn sàng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é uma pessoa loquaz e está sempre a contar histórias."
"Cô ấy là một người nói nhiều và luôn kể chuyện."
"O orador era tão loquaz que ninguém conseguia interrompê-lo."
"Diễn giả nói nhiều đến nỗi không ai có thể ngắt lời ông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo de dois géneros (não varia em masculino/feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | loquaz |
A oradora era muito loquaz.
(Nữ diễn giả rất hoạt ngôn.) |
| Masculine Plural | loquazes |
Os comentadores eram loquazes.
(Các bình luận viên rất hoạt ngôn.) |
| Feminine Plural | loquazes |
As testemunhas eram loquazes.
(Các nhân chứng rất hoạt ngôn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | loquacíssimo |
O político era loquacíssimo.
(Chính trị gia đó cực kỳ hoạt ngôn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Pedro é mais loquaz do que o João quando está a falar sobre carros."Pedro nói nhiều hơn João khi anh ấy đang nói về xe hơi.So sánh hơn: 'mais loquaz do que'. Cấu trúc 'estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra, ngôi 'ele' (anh ấy) được lược bỏ.
-
"A Maria é tão loquaz como a sua irmã, mas esta está a ser mais loquaz ultimamente."Maria nói nhiều như chị gái cô ấy, nhưng chị cô ấy đang nói nhiều hơn gần đây.So sánh bằng: 'tão loquaz como'. 'Estar a ser' + adj: diễn tả trạng thái đang diễn ra.
-
"Tu és o aluno mais loquaz desta turma quando estás a discutir temas que te interessam. És extremamente loquaz!"Em là học sinh nói nhiều nhất lớp này khi em đang thảo luận các chủ đề mà em quan tâm. Em cực kỳ nói nhiều!So sánh tuyệt đối: 'o aluno mais loquaz'. Lưu ý cách chia động từ 'és' (thì/là) ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Extremamente loquaz' là một dạng khác của so sánh tuyệt đối.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
