taciturno
/tɐ.siˈtuɾ.nu/
ít nói
Intermediário (B1)
Significado "taciturno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem tem o hábito de falar pouco; calado, silencioso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ít nói; kiệm lời; không thích nói chuyện.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem taciturno e reservado."
"Anh ấy là một người đàn ông ít nói và kín đáo."
"A Maria é taciturna, mas muito observadora."
"Maria ít nói, nhưng rất quan sát."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: taciturna (giống cái), taciturnos (số nhiều, giống đực), taciturnas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | taciturna |
Ela era uma menina taciturna.
(Cô ấy là một cô gái ít nói.) |
| Masculine Plural | taciturnos |
Eles eram homens taciturnos e reservados.
(Họ là những người đàn ông ít nói và kín đáo.) |
| Feminine Plural | taciturnas |
As alunas eram taciturnas durante a aula.
(Các nữ sinh ít nói trong giờ học.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | taciturníssimo |
Ele estava taciturníssimo naquele dia.
(Anh ấy cực kỳ ít nói vào ngày hôm đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Mostra-se taciturno quando lhe fazem perguntas sobre o seu passado."Anh ta tỏ ra ít nói khi người ta hỏi anh ta về quá khứ của mình.Ênclise ('Mostra-se') vì bắt đầu câu. 'Taciturno' bổ nghĩa cho chủ ngữ. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, 'fazem' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'perguntas'.
-
"Sei que estás taciturno porque te magoaram, mas tens de falar comigo. Desabafa-te!"Tôi biết bạn đang ít nói vì bạn bị tổn thương, nhưng bạn phải nói chuyện với tôi. Hãy trút bầu tâm sự đi!'Estás taciturno' (tính từ chỉ trạng thái). 'Desabafa-te' (imperativo, enclise). Lưu ý chia động từ 'estar a' (continuous aspect) và đại từ 'te' (tân ngữ trực tiếp ngôi 'tu').
-
"Sendo ele taciturno, dificilmente contar-lhe-ão segredos importantes."Vì anh ấy ít nói, người ta khó có thể kể cho anh ấy những bí mật quan trọng.'Sendo ele taciturno' (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân). 'Contar-lhe-ão' (futuro do conjuntivo, ênclise vì sau liên từ 'sendo'). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O João, habitualmente taciturno, tem estado a escrever um livro sobre as suas memórias perdidas."João, người vốn ít nói, đang viết một cuốn sách về những ký ức đã mất của mình.Sử dụng 'tem estado a escrever' (Present Perfect Continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian. 'Perdidas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'perder', bổ nghĩa cho 'memórias'.
-
"Tu, taciturno como sempre, tens estado a manter-te calado sobre o assunto. A verdade foi dita, mas continuas taciturno."Bạn, ít nói như mọi khi, vẫn giữ im lặng về vấn đề này. Sự thật đã được nói ra, nhưng bạn vẫn ít nói.Ngôi 'Tu' đi với 'tens estado a manter-te'. 'Dita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dizer', 'te' được đặt sau động từ 'manter' do quy tắc clitic placement khi có 'tens estado a'.
-
"A Maria, taciturna depois do sucedido, tem estado a sentir-se culpada. A situação foi resolvida, mas ela permanece taciturna."Maria, ít nói sau những gì đã xảy ra, đang cảm thấy có lỗi. Tình hình đã được giải quyết, nhưng cô ấy vẫn ít nói.'Tem estado a sentir-se' diễn tả cảm xúc đang diễn ra. 'Sucedido' là phân từ quá khứ của 'suceder'. 'Resolvida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'.
Thì Hiện tại đơn
-
"O João é taciturno, raramente está a falar durante as reuniões."João là một người ít nói, hiếm khi anh ấy nói chuyện trong các cuộc họp.‘Estar a falar’ diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'É' là dạng chia của 'ser' (thì) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
-
"Tu és sempre tão taciturno quando estás a trabalhar. O que se passa?"Sao lúc nào bạn cũng ít nói thế khi đang làm việc vậy? Có chuyện gì xảy ra à?'És' là dạng chia của 'ser' (thì) ở ngôi thứ 2 số ít (tu). 'Estás a trabalhar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), ngôi 'tu'.
-
"A Maria é taciturna, mas sei que está a pensar muito."Maria là một người ít nói, nhưng tôi biết cô ấy đang suy nghĩ rất nhiều.'É' là dạng chia của 'ser' (thì) ở ngôi thứ 3 số ít (ela). 'Está a pensar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), ngôi thứ 3 số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"És sempre tão taciturno, tu. Estás sempre a ler, nunca me dás atenção!"Bạn lúc nào cũng lầm lì như vậy. Lúc nào cũng đang đọc sách, chẳng bao giờ để ý đến tôi!Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') thể hiện sự thân mật. 'Estás a ler' là continuous aspect (đang đọc). 'Dás' (chia động từ 'dar' ngôi 'tu'). 'Me dás' được viết lại thành 'dás-me' do vị trí đại từ tân ngữ sau động từ.
-
"O senhor Silva é bastante taciturno. Está sempre a observar, mas raramente fala."Ông Silva khá là ít nói. Ông ấy luôn quan sát, nhưng hiếm khi nói chuyện.Ở đây sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng. 'Está a observar' là continuous aspect (đang quan sát). Ngôi 'você' (được ngầm hiểu từ 'O senhor') đi với chia động từ ngôi thứ 3 số ít ('está').
-
"Se fores tão taciturno, ninguém te vai conhecer. Estás a esconder alguma coisa?"Nếu bạn cứ lầm lì như vậy, sẽ chẳng ai biết bạn cả. Bạn đang che giấu điều gì sao?'Fores' (chia động từ 'ir' ngôi 'tu' ở dạng subjuntivo), 'te vai conhecer' (vị trí đại từ trước động từ). 'Estás a esconder' là continuous aspect (đang che giấu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
