(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faminto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

faminto

[fɐˈmĩtu]
đói cồn cào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "faminto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem muita fome; esfomeado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang rất đói; cảm thấy đói cồn cào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou faminto, preciso de comer alguma coisa."

    "Tôi đói cồn cào, tôi cần ăn gì đó."

  • "Depois de um dia inteiro a trabalhar no campo, ele estava faminto."

    "Sau một ngày dài làm việc trên đồng, anh ấy đói cồn cào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

esfomeado(đói meo) ávido por comida(thèm ăn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica (faminto, faminta, famintos, famintas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) famintos
Os lobos estavam famintos depois de uma longa caçada.
(Những con sói đã đói lả sau một cuộc săn dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) famintinho
O cãozinho estava famintinho e pedia comida.
(Chú chó con hơi đói và xin thức ăn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estás tão faminto? Esta sanduíche é tua, podes comê-la."
    Bạn đói đến vậy à? Cái bánh sandwich này là của bạn, bạn có thể ăn nó.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - giống cái, số ít) để chỉ quyền sở hữu cái bánh sandwich. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (bạn), kết hợp với tính từ 'faminto' (đói). 'Comê-la' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ 'a' (chỉ 'sanduíche') theo sau động từ (Enclisis).
  • "O meu irmão está faminto porque não almoçou. A culpa é nossa por não lhe termos dado comida."
    Anh trai tôi đang đói vì chưa ăn trưa. Đó là lỗi của chúng ta vì đã không cho anh ấy thức ăn.
    'Meu' (của tôi) là hạn định từ sở hữu, đi kèm với danh từ 'irmão' (anh trai). 'Estar faminto' (đang đói) diễn tả trạng thái. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, thay thế cho 'ao meu irmão', đặt trước động từ 'termos dado' (Proclisis).
  • "Se estás faminto, porque não comes a tua sopa? Estou a prepará-la há uma hora!"
    Nếu bạn đói, tại sao bạn không ăn súp của bạn? Tôi đang chuẩn bị nó cả tiếng đồng hồ rồi đấy!
    'Tua' (của bạn - giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'sopa' (súp). 'Estou a prepará-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (chỉ 'sopa') gắn liền với động từ nguyên thể 'preparar' (Enclisis).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou faminto e preciso de almoçar rapidamente."
    Tôi đang rất đói bụng và cần ăn trưa nhanh chóng.
    Ở đây, 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. Động từ 'estar' (to be) được chia là 'estou' phù hợp với 'Eu'. 'Faminto' là tính từ chỉ trạng thái đói.
  • "Tu estás faminto, por isso estás a preparar o jantar?"
    Bạn đang đói bụng, nên bạn đang chuẩn bị bữa tối phải không?
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, được dùng trong văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia là 'estás' cho 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a preparar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eles estão famintos depois de um dia longo de trabalho no campo."
    Họ (những người đàn ông) đang rất đói sau một ngày dài làm việc trên đồng ruộng.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều (dành cho nam). Động từ 'estar' được chia là 'estão' phù hợp với 'Eles'. Tính từ 'faminto' cũng được chia số nhiều là 'famintos' để phù hợp với 'Eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)