fome
[ˈfɔ.mɨ]
đói
Iniciante (A1)
Significado "fome" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sensação de necessidade ou desejo de comida; carência de alimentos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác cần hoặc muốn thức ăn; sự đói.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou com fome. Queres comer?"
"Tôi đói. Bạn có muốn ăn không?"
"A fome no mundo é um problema grave."
"Nạn đói trên thế giới là một vấn đề nghiêm trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fomes |
Durante a crise, muitas pessoas passaram fome.
(Trong cuộc khủng hoảng, nhiều người đã bị đói.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fominha |
Estou com uma fominha.
(Tôi hơi đói một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando tiveres fome, prepararei um belo jantar para ti."Ngày mai, khi bạn đói, tôi sẽ chuẩn bị một bữa tối ngon cho bạn.Sử dụng 'tiveres' (Futuro do Subjuntivo) sau 'quando' diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Prepararei' (Futuro do Indicativo) diễn tả hành động sẽ xảy ra chắc chắn. Ngôi 'ti' được sử dụng vì văn phong thân mật.
-
"Se tiverem fomes depois do almoço, estarei a fazer sanduíches para todos."Nếu các bạn đói sau bữa trưa, tôi sẽ đang làm bánh mì sandwich cho mọi người.'Tiverem' (Futuro do Subjuntivo) diễn tả khả năng xảy ra. 'Estarei a fazer' (Futuro do Indicativo kết hợp với 'estar a...') diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a fazer' là Continuous Aspect, nhấn mạnh tính liên tục.
-
"No futuro, as pessoas não terão tanta fome como hoje em dia, espera-se."Trong tương lai, người ta sẽ không bị đói nhiều như ngày nay, người ta hy vọng.'Terão' (Futuro do Indicativo) diễn tả một dự đoán. Cấu trúc 'espera-se' (thể bị động) được sử dụng một cách trang trọng. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì đầu câu không có yếu tố kích hoạt Proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
