(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fanático
B2
noun Masculino B2 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

fanático

/fɐˈna.ti.ku/
người cuồng tín
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fanático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoaexcessivamente entusiasta e intransigente na defesa de uma ideia, causa ou religião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người cuồng tín và không khoan nhượng trong việc theo đuổi các lý tưởng tôn giáo, chính trị hoặc lý tưởng khác của họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um fanático por futebol e está sempre a apoiar a sua equipa."

    "Anh ấy là một người cuồng bóng đá và luôn ủng hộ đội của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

zelota(người nhiệt thành) sectário(người thuộc giáo phái)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: fanáticos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fanáticos
Os fanáticos aplaudiram a equipa.
(Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã vỗ tay cho đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fanatiquinho
Ele é um fanatiquinho por carros.
(Anh ấy là một người rất mê xe.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu um dos fanáticos, dir-te-ei que o clube está a jogar bem."
    Vì mày là một trong những người cuồng tín, tao sẽ nói với mày rằng câu lạc bộ đang chơi tốt.
    Câu này sử dụng 'tu' (mày) cho thân mật. 'Dir-te-ei' là enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'direi') ở thì tương lai. Cấu trúc 'estar a jogar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Nunca imaginei que se tornassem fanáticos tão rapidamente; admirá-los-ia se fossem mais ponderados."
    Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng họ sẽ trở nên cuồng tín nhanh như vậy; tôi sẽ ngưỡng mộ họ hơn nếu họ chín chắn hơn.
    Ở đây, 'admirá-los-ia' (admirar + os + ia) là enclise ở thì Conditional (tương lai trong quá khứ). 'Os' là đại từ chỉ 'fanáticos'. Cấu trúc câu thể hiện điều kiện giả định.
  • "Mostra-me como estás a lidar com os fanáticos da religião, por favor. Preciso de ajuda."
    Làm ơn chỉ cho tôi cách bạn đang đối phó với những kẻ cuồng tín tôn giáo như thế nào. Tôi cần giúp đỡ.
    'Mostra-me' là enclise (đại từ 'me' đặt sau động từ 'mostra') ở thể mệnh lệnh. 'Estás a lidar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Com os fanáticos' là cụm giới từ bổ nghĩa cho hành động 'lidar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)