(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sectário
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chính trị, Xã hội

sectário

/sɛkˈtaɾju/
mang tính bè phái
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sectário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a seita ou facção; que revela fanatismo ou intolerância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của bè phái, phe nhóm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O discurso do político era demasiado sectário e polarizador."

    "Bài phát biểu của chính trị gia quá mang tính bè phái và gây chia rẽ."

  • "As suas opiniões são sectárias e não promovem o diálogo."

    "Những ý kiến của anh ấy mang tính bè phái và không khuyến khích đối thoại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

faccioso(mang tính phe phái) partidário(người ủng hộ đảng phái)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'sectária'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sectários
Os sectários defendem as suas crenças com fervor.
(Những người theo giáo phái bảo vệ niềm tin của họ một cách nhiệt thành.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sectáriozinho
Ele é um sectáriozinho nas suas opiniões.
(Anh ta hơi cố chấp trong ý kiến của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O sectário não está a ver a realidade como ela é, mas sim através de um filtro de crenças rígidas."
    Kẻ cuồng tín không nhìn nhận thực tế như nó vốn là, mà thông qua một bộ lọc của những niềm tin cứng nhắc.
    Câu này sử dụng 'o' (mạo từ xác định, giống đực, số ít) để chỉ một người cụ thể (kẻ cuồng tín). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (đang nhìn). Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
  • "És tu um sectário se julgas que a tua opinião é a única válida e não estás a ouvir os outros."
    Ngươi là một kẻ cuồng tín nếu ngươi cho rằng ý kiến của ngươi là duy nhất đúng và không lắng nghe người khác.
    Câu này sử dụng 'um' (mạo từ không xác định, giống đực, số ít) để chỉ một người thuộc nhóm (một kẻ cuồng tín). 'És tu' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Estás a ouvir' là dạng 'estar a + infinitivo' ở ngôi thứ hai số ít, chỉ hành động đang diễn ra (đang nghe).
  • "A atitude sectária do político está a dividir o país, e ele não está a dar ouvidos aos apelos à moderação. Dá-lhe, antes, ênfase ao extremismo."
    Thái độ cuồng tín của chính trị gia đang chia rẽ đất nước, và ông ta không lắng nghe những lời kêu gọi ôn hòa. Thay vào đó, ông ta nhấn mạnh vào chủ nghĩa cực đoan.
    Câu này sử dụng 'a' (mạo từ xác định, giống cái, số ít) để chỉ một thái độ cụ thể. 'Está a dividir' là cấu trúc continuous aspect. 'Dá-lhe' là một ví dụ về clitic placement, với đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'dar' và nối bằng dấu gạch nối. 'Dá-lhe' (tức 'dá a ele/ela') trong trường hợp này, có nghĩa là 'ông ta nhấn mạnh'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)