(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intransigente
C1
adjetivo C1 Xã hội học, Chính trị

intransigente

/ĩ.tɾɐ̃.ziʒ̃ˈtɨ/
người cố chấp
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intransigente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não cede nem transige; inflexível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ngoan cố hoặc không khoan dung, chỉ khư khư giữ ý kiến và thành kiến của mình; đặc biệt: người có thái độ căm ghét và không khoan dung với các thành viên của một nhóm (ví dụ: một nhóm chủng tộc hoặc dân tộc).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um intransigente nas suas opiniões."

    "Anh ấy là một người cố chấp với ý kiến của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

flexível(linh hoạt) transigente(dễ dãi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular intransigente
Ela é uma pessoa intransigente.
(Cô ấy là một người không khoan nhượng.)
Masculine Plural intransigentes
Eles são intransigentes nas suas opiniões.
(Họ không khoan nhượng trong ý kiến của mình.)
Feminine Plural intransigentes
As regras são intransigentes.
(Các quy tắc là không khoan nhượng.)
Superlative (Tuyệt đối) intransigentíssimo
Ele é intransigentíssimo nas suas decisões.
(Anh ấy cực kỳ không khoan nhượng trong các quyết định của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)