(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fardo
B2
noun Masculino B2 Idioms, Business, Politics

fardo

[ˈfaɾdu]
gánh nặng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fardo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que é difícil de suportar ou de lidar com; um encargo pesado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật sở hữu vô dụng hoặc gây phiền toái, đặc biệt là một vật tốn kém để duy trì hoặc khó vứt bỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este projeto tornou-se um fardo para a equipa, pois não estávamos a obter os resultados esperados."

    "Dự án này đã trở thành một gánh nặng cho nhóm, vì chúng tôi không đạt được kết quả như mong đợi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fardos
Os fardos de palha eram pesados.
(Những kiện rơm rạ thì nặng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fardinho
Ele carregava um fardinho de lenha.
(Anh ấy mang một bó củi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a sentir este fardo nas tuas costas, não estás?"
    Bạn đang cảm thấy gánh nặng này trên vai mình, phải không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn, thân mật) đi kèm với động từ 'estar' (to be) chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eles estão a partilhar os fardos uns dos outros para tornar tudo mais fácil."
    Họ đang chia sẻ gánh nặng của nhau để làm mọi thứ dễ dàng hơn.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (họ, giống đực số nhiều). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') kết hợp với 'a + infinitivo' ('a partilhar') để chỉ hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Fardos' là dạng số nhiều của 'fardo'.
  • "Nós sabemos que o fardo da responsabilidade é pesado, mas temos de o suportar."
    Chúng tôi biết gánh nặng trách nhiệm rất nặng nề, nhưng chúng tôi phải gánh chịu nó.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Động từ 'saber' (to know) và 'ter' (to have) được chia tương ứng. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (thay thế cho 'o fardo') được đặt trước động từ nguyên mẫu 'suportar' ('temos de o suportar'), đây là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O fardo que tu estás a carregar é demasiado pesado para uma só pessoa."
    Gánh nặng mà bạn đang gánh vác thì quá nặng cho một người.
    Ở đây, 'Tu' là ngôi xưng thân mật, đi kèm động từ 'estás' (ngôi thứ hai số ít của 'estar'). Cấu trúc 'estar a carregar' (estar a + infinitive) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o fardo'.
  • "Conheces a família cujos fardos se tornaram insuportáveis após a crise?"
    Bạn có biết gia đình mà những gánh nặng của họ đã trở nên không thể chịu đựng được sau cuộc khủng hoảng không?
    'Conheces' là chia động từ ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, có nghĩa là 'mà của họ', và nó đồng dạng về giống và số với danh từ theo sau nó ('fardos' - số nhiều, giống đực).
  • "Não te esqueças de quem te está sempre a ajudar a carregar este fardo."
    Đừng quên người luôn giúp bạn gánh vác gánh nặng này.
    'Não te esqueças' là dạng mệnh lệnh phủ định của ngôi 'tu' ('esquece-te' -> 'não te esqueças'). Đại từ 'te' (ngôi tu) được đặt trước động từ ('esqueças') vì có từ phủ định 'não' (quy tắc proclisis). 'Quem' là đại từ quan hệ chỉ người. Cấu trúc 'estar a ajudar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT. Đại từ 'te' đứng trước 'está' ('te está a ajudar') là vị trí chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi có yếu tố hút đại từ (như 'quem' hoặc 'sempre').
(Vị trí vocab_tab4_inline)