(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lastro
B1
Substantivo Masculino B1 Kỹ thuật hàng hải, Xây dựng, Giao thông vận tải

lastro

[ˈlaʃtɾu]
lớp lót đường ray
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lastro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Material pesado, como cascalho, areia, ferro ou chumbo, colocado no porão de um navio ou no compartimento de um balão para manter a estabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật liệu nặng, chẳng hạn như sỏi, cát, sắt hoặc chì, được đặt trong hầm tàu hoặc khoang chứa của khinh khí cầu để duy trì sự ổn định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O navio precisava de lastro para não adernar."

    "Con tàu cần lớp lót đường ray để không bị lật."

  • "O comandante ordenou que colocassem mais lastro no porão."

    "Thuyền trưởng ra lệnh đặt thêm lớp lót đường ray vào hầm tàu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lastros
Os navios precisam de lastros para se manterem estáveis.
(Các tàu cần đá ballast để giữ ổn định.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lastrinho
Este pequeno barco usa um lastrinho.
(Chiếc thuyền nhỏ này sử dụng một chút đá ballast.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era miúdo, o meu avô tinha um barco de pesca e ele estava sempre a adicionar lastro para que o barco não virasse com as ondas fortes."
    Khi tôi còn nhỏ, ông tôi có một chiếc thuyền đánh cá và ông ấy luôn thêm vật nặng vào đáy thuyền để thuyền không bị lật khi gặp sóng lớn.
    Sử dụng 'tinha' (Pretérito Imperfeito) để diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava a adicionar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
  • "Naquela época, a fábrica estava a usar lastro de chumbo, o que era muito pesado, mas eficiente. Depois, mudaram para lastro de ferro."
    Vào thời điểm đó, nhà máy đang sử dụng vật nặng chì, thứ rất nặng nhưng hiệu quả. Sau đó, họ chuyển sang vật nặng sắt.
    'Estava a usar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ (thời đó). 'Mudaram' (Pretérito Perfeito Simples) chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu estavas sempre a reclamar que o balão precisava de mais lastro para manter a altitude, mas eu achava que estava perfeito assim."
    Bạn luôn phàn nàn rằng khinh khí cầu cần thêm vật nặng để duy trì độ cao, nhưng tôi nghĩ nó đã hoàn hảo như vậy rồi.
    'Estavas a reclamar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ (bạn luôn phàn nàn). Sử dụng ngôi 'Tu' và chia động từ tương ứng. 'Achava' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một quan điểm hoặc suy nghĩ trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu colocas sempre muito lastro no teu barco, estás a tentar garantir que não vira?"
    Lúc nào cậu cũng đặt rất nhiều vật nặng vào thuyền của cậu, cậu đang cố gắng đảm bảo nó không bị lật phải không?
    Chia động từ 'colocar' ở ngôi 'tu' (colocas). Sử dụng 'estar a tentar' (thì hiện tại tiếp diễn) thay vì 'tentando'. 'Teu' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu'.
  • "Neste momento, o capitão está a verificar se os lastros do navio estão bem distribuídos."
    Ngay lúc này, thuyền trưởng đang kiểm tra xem các vật nặng trên tàu đã được phân bổ đều chưa.
    Sử dụng 'estar a verificar' (thì hiện tại tiếp diễn) thay vì 'verificando'. 'Os lastros' là chủ ngữ số nhiều, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (está) khi kết hợp với 'a verificar'.
  • "Dá-me o lastro, por favor. Estou a precisar de mais peso para estabilizar este balão."
    Làm ơn đưa tôi vật nặng. Tôi đang cần thêm trọng lượng để ổn định cái khinh khí cầu này.
    Sử dụng 'Dá-me' (enclisis - đại từ đặt sau động từ) thay vì 'Me dá'. 'Estar a precisar' (thì hiện tại tiếp diễn) được sử dụng, và 'estou' là cách chia của 'estar' ở ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)