farrapo
[fɐˈʁapu]
rách tả tơi
Intermediário (B1)
Significado "farrapo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pedaço de tecido velho e roto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mảnh vải, giấy hoặc vật liệu khác bị rách.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele vestia um casaco coberto de farrapos."
"Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đầy những mảnh rách tả tơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: farrapos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | farrapos |
Os farrapos estavam espalhados pelo chão.
(Những mảnh vải vụn nằm rải rác trên sàn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | farrapinho |
Ele usava um farrapinho para limpar o pó.
(Anh ta dùng một mảnh vải nhỏ để lau bụi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a usar farrapos para limpar o carro? Que horror!"Mày đang dùng giẻ rách để lau xe à? Thật kinh khủng!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a + infinitive' (a usar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Farrapos' là danh từ số nhiều (giẻ rách).
-
"Eu encontrei uns farrapos no sótão da avó. Ela disse-me para os deitar fora."Tôi tìm thấy vài mảnh vải rách trên gác mái của bà. Bà bảo tôi vứt chúng đi.'Eu' (Tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. 'Encontrei' là động từ 'encontrar' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito). 'Disse-me' (bảo tôi) là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) sau một mệnh lệnh.
-
"Nós não queremos mais farrapos na nossa casa! Já temos demasiados."Chúng tôi không muốn thêm giẻ rách nào trong nhà nữa! Chúng tôi đã có quá nhiều rồi.'Nós' (Chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Não queremos' (không muốn) là động từ 'querer' chia ở ngôi 'nós' thì hiện tại đơn (presente do indicativo) với phủ định 'não'. 'Demasiados' (quá nhiều) là tính từ đi kèm với 'farrapos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
