(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trapo
A2
masculino A2 Đời sống hàng ngày, May mặc, Báo chí

trapo

[ˈtɾapu]
giẻ rách
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trapo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pedaço de tecido velho ou estragado, usado para limpar ou para outros fins.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mảnh vải cũ, đặc biệt là vải rách hoặc sờn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele usou um trapo velho para limpar o chão."

    "Anh ấy đã dùng một miếng giẻ rách cũ để lau sàn."

  • "Não deites fora esse trapo; ainda pode ser útil."

    "Đừng vứt miếng giẻ rách đó đi; nó vẫn có thể hữu ích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: trapos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) trapos
Os trapos estavam sujos.
(Những mảnh giẻ rách thì dơ bẩn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) trapinho
Ele usava um trapinho para limpar o pó.
(Anh ấy dùng một cái giẻ nhỏ để lau bụi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)