(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fascinado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Văn học, Văn hóa đại chúng

fascinado

[fɐʃ.si.ˈna.du]
bị mê hoặc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fascinado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente grande admiração ou encanto por algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị phù phép, bị bỏ bùa; bị mê hoặc, quyến rũ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou fascinado com a beleza de Lisboa."

    "Tôi bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của Lisbon."

  • "Ela está fascinada com a cultura portuguesa."

    "Cô ấy bị mê hoặc bởi văn hóa Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encantado(bị mê hoặc, say mê) cativado(bị quyến rũ, thu hút)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos concordam em gênero e número com o substantivo que modificam.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fascinados
Os miúdos estavam fascinados com o filme.
(Bọn trẻ đã bị cuốn hút bởi bộ phim.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fascinadinho
Ele ficou fascinadinho com o presente.
(Anh ấy đã rất thích món quà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Estou fascinado com a beleza da paisagem. Estou a contemplá-la há horas."
    Tôi bị vẻ đẹp của phong cảnh mê hoặc. Tôi đang ngắm nhìn nó hàng giờ.
    Sử dụng 'estar a contemplar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'A beleza' là mạo từ xác định, chỉ rõ vẻ đẹp cụ thể nào.
  • "Estás fascinado com um novo livro que começaste a ler? Diz-me se gostas!"
    Bạn có bị cuốn hút bởi một cuốn sách mới mà bạn đã bắt đầu đọc không? Hãy nói cho tôi biết nếu bạn thích nó nhé!
    Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás). 'Um novo livro' là mạo từ không xác định, chỉ một cuốn sách mới nói chung. 'Diz-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT.
  • "A senhora parece fascinada com o trabalho daquele artista. Estava a observá-lo atentamente."
    Ngài có vẻ bị cuốn hút bởi tác phẩm của nghệ sĩ kia. Ngài đã quan sát nó một cách chăm chú.
    Sử dụng danh xưng trang trọng 'A senhora'. 'O trabalho' là mạo từ xác định. 'Estava a observar' (quá khứ tiếp diễn) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)