(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cativado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

cativado

/kɐ.tiˈva.du/
bị cuốn hút
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cativado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente grande interesse ou atração por algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị cuốn hút, nghiện, thích thú điều gì đó đến mức muốn làm hoặc xem nó càng nhiều càng tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou completamente cativado por este livro; não consigo parar de o ler."

    "Tôi hoàn toàn bị cuốn hút bởi cuốn sách này; tôi không thể ngừng đọc nó."

  • "Ela ficou cativada pela beleza da paisagem."

    "Cô ấy đã bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của phong cảnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fascinado(bị mê hoặc) enfeitiçado(bị bỏ bùa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: cativada; Plural masculino: cativados; Plural feminino: cativadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular cativada
A plateia ficou cativada pela peça.
(Khán giả bị thu hút bởi vở kịch.)
Masculine Plural cativados
Os alunos ficaram cativados pela história.
(Các học sinh bị cuốn hút bởi câu chuyện.)
Feminine Plural cativadas
As crianças ficaram cativadas pelos contos de fadas.
(Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi những câu chuyện cổ tích.)
Superlative (Tuyệt đối) cativadíssimo
Ele estava cativadíssimo com a beleza do lugar.
(Anh ấy đã hoàn toàn bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của nơi này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O António está cativado pela beleza da paisagem e está a tirar uma fotografia."
    António bị vẻ đẹp của phong cảnh quyến rũ và đang chụp một bức ảnh.
    ‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, dùng để chỉ António. 'Estar a tirar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'tirando'.
  • "Estás cativado pela leitura deste livro? Deixa-me saber a tua opinião quando o estiveres a terminar."
    Bạn có bị cuốn hút bởi việc đọc cuốn sách này không? Hãy cho tôi biết ý kiến của bạn khi bạn đang đọc xong nó.
    'Estás' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'O' là mạo từ xác định giống đực số ít, ám chỉ 'livro'. 'Estiveres a terminar' tiếp tục là continuous aspect chia ở ngôi 'tu' trong mệnh đề thời gian (futuro do conjuntivo).
  • "Uma rapariga foi cativada pelo espetáculo de marionetas e agora está a aplaudir entusiasticamente."
    Một cô gái đã bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn rối và bây giờ đang vỗ tay một cách nhiệt tình.
    ‘Uma’ là mạo từ bất định giống cái số ít, dùng để giới thiệu một đối tượng không xác định (một cô gái). 'Estar a aplaudir' là continuous aspect (estar a + infinitive), biểu thị hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia um livro, se estivesses a ler sobre a história que me tem cativado."
    Tôi sẽ đưa cho bạn một cuốn sách, nếu bạn đang đọc về lịch sử mà tôi đã rất hứng thú.
    Câu sử dụng 'mesóclise' (Dar-te-ia) với đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ 'dar' (ở thì condicional futuro). 'Estivesses a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ (past continuous). 'Cativado' được sử dụng để mô tả sự thu hút của người nói đối với lịch sử.
  • "Dir-se-ia que ele está a ser cativado pela beleza da paisagem, enquanto a observa."
    Người ta có thể nói rằng anh ấy đang bị vẻ đẹp của phong cảnh thu hút, trong khi anh ấy quan sát nó.
    Câu sử dụng 'mesóclise' (Dir-se-ia) với đại từ 'se' được chèn vào giữa động từ 'dir' (ở thì condicional futuro). 'Está a ser cativado' là cấu trúc bị động, diễn tả việc anh ấy đang bị thu hút (passive continuous). 'Está a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (present continuous).
  • "Mostrar-lhe-ei os resultados, assim que o estudo, que me tem cativado profundamente, estiver a ser concluído."
    Tôi sẽ cho bạn xem kết quả, ngay khi nghiên cứu mà tôi đã rất say mê đang được hoàn thành.
    Câu sử dụng 'mesóclise' (Mostrar-lhe-ei) với đại từ 'lhe' được chèn vào giữa động từ 'mostrar' (ở thì futuro). 'Estiver a ser concluído' là cấu trúc bị động, diễn tả việc nghiên cứu đang được hoàn thành (passive continuous). 'Tem cativado' diễn tả sự thu hút sâu sắc của người nói đối với nghiên cứu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)