(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fascinante
B2
adjetivo B2 Tổng quát

fascinante

/fɐʃ.si.ˈnɐ̃.tɨ/
mê hoặc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fascinante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa fascínio; que atrai irresistivelmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hấp dẫn một cách kỳ lạ, mê hoặc, lôi cuốn đến mức không thể rời mắt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A beleza da paisagem era fascinante. Estou a contemplar o pôr do sol fascinante."

    "Vẻ đẹp của phong cảnh thật mê hoặc. Tôi đang ngắm nhìn cảnh hoàng hôn mê hoặc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cativante(quyến rũ) encantador(hấp dẫn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có quy tắc đặc biệt về giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular fascinante
Uma história fascinante.
(Một câu chuyện hấp dẫn.)
Masculine Plural fascinantes
Livros fascinantes.
(Những cuốn sách hấp dẫn.)
Feminine Plural fascinantes
Ideias fascinantes.
(Những ý tưởng hấp dẫn.)
Superlative (Tuyệt đối) fascinantíssimo
Um espetáculo fascinantíssimo.
(Một buổi biểu diễn vô cùng hấp dẫn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)