fascínio
[fɐʃˈsi.ni.u]
sự thu hút khác thường
Independente (B2)
Significado "fascínio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um interesse ou atração invulgar ou estranha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự quan tâm hoặc hấp dẫn khác thường hoặc kỳ lạ.
Exemplos (Ví dụ)
"O seu fascínio pelo oculto era evidente."
"Sự thu hút của anh ấy đối với những điều huyền bí là rất rõ ràng."
"Ela tinha um fascínio doentio por acidentes."
"Cô ấy có một sự thu hút bệnh hoạn đối với các vụ tai nạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fascínios |
Os fascínios da cidade eram muitos.
(Sự quyến rũ của thành phố là vô số.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fascíniozinho |
Senti um fascíniozinho por aquele livro.
(Tôi cảm thấy một chút thích thú với cuốn sách đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O fascínio que a cidade exerceu sobre mim levou-me a mudar-me para Lisboa."Sự quyến rũ mà thành phố tạo ra đối với tôi đã khiến tôi chuyển đến Lisbon.Động từ 'exercer' (tạo ra, gây ra) được chia ở thì pretérito perfeito simples ngôi thứ ba số ít (exerceu) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'levou' theo quy tắc enclisis.
-
"Quando eras criança, o fascínio pelas estrelas levou-te a querer ser astronauta."Khi còn bé, sự mê hoặc bởi những ngôi sao đã khiến con muốn trở thành phi hành gia.Động từ 'levar' được chia ở thì pretérito perfeito simples ngôi thứ hai số ít (levou) để diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ, liên quan đến 'tu'. Đại từ 'te' được đặt sau 'levou' theo quy tắc enclisis.
-
"O fascínio daquele quadro impressionou-a tanto que o comprou logo de seguida."Sự quyến rũ của bức tranh đó đã gây ấn tượng mạnh đến nỗi bà ấy mua nó ngay sau đó.Động từ 'impressionar' chia ở thì pretérito perfeito simples ngôi thứ ba số ít (impressionou). 'A' là đại từ tân ngữ gián tiếp (referring to 'ela/a senhora'). 'Logo de seguida' có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ngay sau đó'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
