(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invulgar
B1
Adjetivo B1 Tổng quát

invulgar

/ĩvuɫˈɡaɾ/
ít được sử dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "invulgar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é vulgar; pouco comum; raro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ít được sử dụng hoặc không phổ biến; hiếm hoặc bất thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este tipo de comportamento é invulgar nos dias de hoje."

    "Loại hành vi này hiếm thấy trong những ngày này."

  • "É invulgar ver um carro assim estacionado nesta rua."

    "Thật hiếm khi thấy một chiếc xe như thế này đậu trên con phố này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

raro(hiếm) pouco comum(ít phổ biến) inusitado(bất thường)

Antônimos

comum(phổ biến) vulgar(thông thường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular invulgar
Esta situação é invulgar.
(Tình huống này là khác thường.)
Masculine Plural invulgares
Estes casos são invulgares.
(Những trường hợp này là khác thường.)
Feminine Plural invulgares
Estas situações são invulgares.
(Những tình huống này là khác thường.)
Superlative (Tuyệt đối) invulgaríssimo
O evento foi invulgaríssimo.
(Sự kiện này vô cùng khác thường.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)