(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fases
B1
Noun (plural), Feminino B1 Tổng quát

fases

[ˈfazɨʃ]
giai đoạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fases" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Etapas ou momentos distintos num processo ou desenvolvimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các giai đoạn hoặc bước trong một quá trình hoặc sự phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto está a avançar por fases."

    "Dự án đang tiến triển theo từng giai đoạn."

  • "Estamos a atravessar uma fase difícil."

    "Chúng ta đang trải qua một giai đoạn khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

etapas(giai đoạn, bước) períodos(thời kỳ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural do substantivo 'fase'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fases
As fases da lua são fascinantes.
(Các pha của mặt trăng thật hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fasesinhas
Estamos a passar por fasesinhas boas.
(Chúng ta đang trải qua những giai đoạn nhỏ tốt đẹp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)