(Vị trí top_banner)
Hình minh họa processo
B1
masculino B1 Pháp luật, Chính trị, Nghiên cứu

processo

/pɾuˈsɛ.su/
hồ sơ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "processo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de documentos relativos a um assunto ou pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các tài liệu về một người, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O advogado está a organizar o processo do cliente."

    "Luật sư đang sắp xếp hồ sơ của khách hàng."

  • "Dá-me o processo para eu analisar."

    "Đưa cho tôi hồ sơ để tôi phân tích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) processos
Os processos estão em andamento.
(Các quy trình đang được tiến hành.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) processinho
Este é um processinho simples.
(Đây là một quy trình nhỏ đơn giản.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)