favor
/fɐˈvoɾ/
ân huệ
Intermediário (B1)
Significado "favor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aprovação, benevolência, ou apoio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự yêu thích, ủng hộ, hoặc thiện cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele fez um favor a ela ao ajudá-la com a mudança."
"Anh ấy đã giúp cô ấy chuyển nhà, đó là một ân huệ."
"Podes fazer-me um favor?"
"Bạn có thể giúp tôi một việc được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | favores |
Devo-lhe muitos favores.
(Devo-lhe muitos favores.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | favorzinho |
Pode me fazer um favorzinho?
(Pode me fazer um favorzinho?) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
