(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benevolência
B2
Nome Feminino B2 Xã hội học, Từ thiện

benevolência

/bɨnɨvuˈlẽsiɐ/
lòng bác ái
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "benevolência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Disposição para querer o bem a outrem; inclinação para praticar o bem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lòng yêu người, lòng bác ái; sự mong muốn thúc đẩy phúc lợi của người khác, đặc biệt được thể hiện bằng sự đóng góp tiền bạc hào phóng cho các mục đích tốt đẹp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A benevolência daquela senhora é notável, está sempre a ajudar os necessitados."

    "Lòng bác ái của người phụ nữ đó thật đáng chú ý, bà ấy luôn giúp đỡ những người khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) benevolências
As benevolências do rei eram famosas.
(Sự nhân từ của nhà vua rất nổi tiếng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) benevolenciazinha
Ela mostrou uma benevolenciazinha ao perdoar o erro.
(Cô ấy đã thể hiện một chút lòng tốt khi tha thứ cho lỗi lầm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ia a minha benevolência se fosses mais honesto."
    Tôi sẽ trao cho anh sự tử tế của mình nếu anh thành thật hơn.
    Mesóclise ('Oferecer-te-ia') được dùng vì câu điều kiện. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt giữa 'Oferecer' và 'ia'. Cách chia động từ ngôi 'tu' ở thì Condicional (tương lai bất định).
  • "Mostrar-lhe-ei a minha benevolência quando estiveres a precisar de ajuda."
    Tôi sẽ cho bạn thấy sự tử tế của tôi khi bạn đang cần sự giúp đỡ.
    Mesóclise ('Mostrar-lhe-ei') được dùng vì câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở thì Futuro do Subjuntivo ('estiveres a precisar'). 'Lhe' (anh ấy/cô ấy/bạn) là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa 'Mostrar' và 'ei'. Lưu ý cấu trúc 'estares a precisar' (đang cần), thì tương lai subjuntivo (ngôi 'tu').
  • "Conceder-vos-íamos a nossa benevolência se demonstrásseis mais humildade."
    Chúng tôi sẽ ban cho các bạn sự tử tế của mình nếu các bạn thể hiện sự khiêm tốn hơn.
    Mesóclise ('Conceder-vos-íamos') được dùng vì câu điều kiện. 'Vos' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa 'Conceder' và 'íamos'. 'Demonstrásseis' là dạng Conjuntivo Imperfeito (chia theo ngôi 'vós').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A benevolência que demonstras está a inspirar todos à tua volta."
    Sự nhân từ mà bạn đang thể hiện đang truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh bạn.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề. 'Estar a inspirar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Demonstras' là chia động từ 'demonstrar' ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "O homem cuja benevolência é conhecida por todos, está sempre a ajudar os mais necessitados."
    Người đàn ông mà lòng nhân từ của người đó được mọi người biết đến, luôn giúp đỡ những người khó khăn nhất.
    'Cujo' (đại từ quan hệ) biểu thị sự sở hữu. 'Estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra. Cấu trúc câu sử dụng 'é conhecida por todos' thay vì 'todos conhecem' để nhấn mạnh phẩm chất của người đàn ông.
  • "As benevolências de que me falaste estão a mudar a minha perspetiva sobre a humanidade."
    Những hành động nhân từ mà bạn đã kể cho tôi nghe đang thay đổi quan điểm của tôi về nhân loại.
    'De que' (đại từ quan hệ) được sử dụng vì động từ 'falar' yêu cầu giới từ 'de'. 'Estar a mudar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Me falaste' tuân theo quy tắc đặt đại từ (proclisis) sau 'de que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)