(Vị trí top_banner)
Hình minh họa favorecer
B2
Verbo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

favorecer

[fɐ.vu.ɾɨˈseɾ]
thiên vị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "favorecer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apoiar ou beneficiar alguém ou algo de forma injusta, demonstrando parcialidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiên vị một cách không công bằng cho một người, một nhóm hoặc một vật gì đó hơn những người hoặc vật khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O treinador está a favorecer o filho em vez de selecionar os melhores jogadores."

    "Huấn luyện viên đang thiên vị con trai mình thay vì chọn những cầu thủ giỏi nhất."

  • "Não deves favorecer um irmão em detrimento do outro; trata todos com igualdade."

    "Bạn không nên thiên vị một người anh em hơn người kia; hãy đối xử công bằng với tất cả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

privilegiar(Ưu tiên) avantajar(Ưu ái) apadrinhar(Bảo trợ)

Antônimos

desfavorecer(Bất lợi) prejudicar(Gây hại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Prestar atenção à colocação dos clíticos pronominais (me, te, se, lhe, nos, vos, lhes) em frases como: 'Dá-me um exemplo' em vez de 'Me dá um exemplo'. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio: 'Estou a favorecer' em vez de 'Estou favorecendo'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os teus amigos te favorecerem no concurso, eles precisam de ser influentes."
    Để những người bạn của cậu thiên vị cậu trong cuộc thi, họ cần phải có tầm ảnh hưởng.
    Infinitivo pessoal 'favorecerem' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) để chỉ chủ ngữ của hành động 'favorecer'. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ vì sau giới từ 'para'. Ta thấy rõ sự hiện diện của 'te' giúp xác định rõ đối tượng được 'favorecer'.
  • "O professor exigiu que nós, alunos, estivéssemos a favorecer sempre a verdade, mesmo quando difícil."
    Giáo viên yêu cầu chúng tôi, những học sinh, luôn luôn ủng hộ sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn.
    Cấu trúc 'estivéssemos a favorecer' sử dụng 'estar' (chia ở pretérito imperfeito do conjuntivo) + 'a' + infinitivo để diễn tả một hành động đang diễn ra (hoặc nên diễn ra) trong một bối cảnh giả định hoặc yêu cầu. 'Nós' là chủ ngữ của động từ 'favorecer'.
  • "É importante para vós favorecerdes o desenvolvimento sustentável, pois o futuro do planeta depende disso."
    Điều quan trọng là các bạn phải ủng hộ sự phát triển bền vững, vì tương lai của hành tinh phụ thuộc vào điều đó.
    Infinitivo pessoal 'favorecerdes' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều (vós) để phù hợp với chủ ngữ 'vós'. Cấu trúc 'é importante para vós' nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động đối với 'vós'. Đại từ 'disso' thay thế cho 'o desenvolvimento sustentável' để tránh lặp từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)