(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parcialidade
B2
Nome Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

parcialidade

/pɐɾsiɐɫiˈdad(ɨ)/
sự thiên vị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parcialidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Inclinação ou predisposição favorável ou desfavorável em relação a alguém ou alguma coisa, que impede o julgamento objetivo; falta de imparcialidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiên vị, sự không công bằng; khuynh hướng ủng hộ hoặc thích một người, vật hoặc quan điểm hơn người, vật hoặc quan điểm khác; thành kiến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decisão do juiz revelou uma clara parcialidade."

    "Quyết định của thẩm phán cho thấy một sự thiên vị rõ ràng."

  • "Estou a tentar analisar a situação sem parcialidade."

    "Tôi đang cố gắng phân tích tình hình mà không có sự thiên vị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) parcialidades
As notícias foram transmitidas com parcialidades evidentes.
(Tin tức được truyền tải với những sự thiên vị rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) parcialidadezinha
Havia uma parcialidadezinha no julgamento, mas não afetou o resultado.
(Có một chút thiên vị trong phán quyết, nhưng nó không ảnh hưởng đến kết quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "É evidente a tua parcialidade para com o Benfica; estás sempre a defender essa equipa!"
    Sự thiên vị của bạn đối với Benfica là quá rõ ràng; bạn luôn bênh vực đội bóng đó!
    Ví dụ này dùng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'), thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estar a defender' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Dá-me a tua opinião honesta, mesmo que revele alguma parcialidade. Estou a precisar da tua perspetiva."
    Hãy cho tôi ý kiến trung thực của bạn, ngay cả khi nó bộc lộ một chút thiên vị. Tôi đang cần góc nhìn của bạn.
    Câu này bắt đầu bằng 'Dá-me', tuân thủ quy tắc Enclisis (vị trí đại từ). 'Estou a precisar' tiếp tục thể hiện continuous aspect. Ngôi 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') vẫn được dùng vì sự thân mật.
  • "A senhora demonstrou parcialidade na avaliação dos projetos. Devia ter sido mais imparcial."
    Bà ấy đã thể hiện sự thiên vị trong việc đánh giá các dự án. Lẽ ra bà ấy nên khách quan hơn.
    Ở đây, 'A senhora' (bà) được dùng để thể hiện sự trang trọng, lịch sự. Động từ chia ở ngôi thứ 3 (él/ela). Không có continuous aspect trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)