(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fechadura
A2
Feminino A2 Đời sống hàng ngày, An ninh

fechadura

[fɨʃɐˈduɾɐ]
khóa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fechadura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dispositivo para fechar portas, gavetas, cofres, etc., geralmente com uma chave.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị dùng để khóa chặt một vật gì đó và ngăn không cho nó bị mở hoặc sử dụng, thường được vận hành bằng chìa khóa hoặc mật mã.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fechadura da porta está enferrujada."

    "Ổ khóa cửa bị rỉ sét."

  • "Preciso de uma chave nova para esta fechadura."

    "Tôi cần một chiếc chìa khóa mới cho ổ khóa này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tranca(then cài)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fechaduras
As fechaduras desta porta precisam de ser trocadas.
(Những ổ khóa của cánh cửa này cần được thay thế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fechadurinha
Esta fechadurinha é muito pequena para a porta principal.
(Cái ổ khóa nhỏ xíu này quá nhỏ so với cửa chính.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)