chave
/ˈʃavɨ/
chìa khóa
Iniciante (A1)
Significado "chave" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça de metal, com dentes ou entalhes, que serve para abrir ou fechar uma fechadura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mảnh kim loại nhỏ được tạo hình với các đường cắt phù hợp với các chốt của một ổ khóa cụ thể, được đưa vào ổ khóa và xoay để mở hoặc đóng nó.
Exemplos (Ví dụ)
"Onde está a chave do carro?"
"Chìa khóa xe hơi ở đâu?"
"Não consigo encontrar a chave de casa."
"Tôi không thể tìm thấy chìa khóa nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | chaves |
As chaves do carro estão em cima da mesa.
(As chaves do carro estão em cima da mesa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | chavezinha |
Preciso de uma chavezinha para abrir esta caixa.
(Preciso de uma chavezinha para abrir esta caixa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu estás à procura da chave que foi posta na gaveta errada?"Bạn đang tìm chiếc chìa khóa đã bị đặt nhầm vào ngăn kéo phải không?Phân từ quá khứ bất quy tắc "posta" (từ động từ "pôr" - đặt) được dùng ở đây. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás à procura") cho hành động đang diễn ra, chia theo ngôi "Tu".
-
"Diz-me, Tu já tinhas aberto o cadeado da bicicleta com essa chave?"Nói cho tôi biết, bạn đã mở khóa xe đạp bằng chiếc chìa khóa đó rồi phải không?Phân từ quá khứ bất quy tắc "aberto" (từ động từ "abrir" - mở) được sử dụng. Động từ "dizer" chia ở ngôi "Tu" ("Diz-me") với đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc chuẩn Châu Âu.
-
"A chave de que precisas, foi feita à medida ou é uma chave padrão?"Chiếc chìa khóa bạn cần, nó được làm theo yêu cầu hay là một chiếc chìa khóa tiêu chuẩn?Phân từ quá khứ bất quy tắc "feita" (từ động từ "fazer" - làm) được sử dụng ở dạng bị động và hòa hợp với danh từ nữ tính "chave".
(Vị trí vocab_tab4_inline)
