(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fermento
A2
noun Masculino A2 Ẩm thực, Hóa học

fermento

/fɨɾˈmẽ.tu/
chất làm nở
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fermento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância que provoca a fermentação, usada para fazer crescer a massa do pão ou de outros alimentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng trong làm bánh để làm bột nở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar fermento seco para fazer este bolo crescer."

    "Tôi đang dùng men khô để làm cái bánh này nở ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: fermentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fermentos
Precisamos de fermentos para fazer pão.
(Chúng ta cần men để làm bánh mì.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fermentinho
Adicione um fermentinho para a massa crescer mais rápido.
(Thêm một ít men để bột nở nhanh hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu precisas de pouco fermento para este bolo crescer, mas os pasteleiros profissionais usam fermentos especiais para obter resultados perfeitos."
    Bạn cần ít men nở để cái bánh này nở, nhưng những thợ làm bánh chuyên nghiệp sử dụng các loại men nở đặc biệt để đạt được kết quả hoàn hảo.
    'Fermento' là danh từ giống đực, số ít. 'Fermentos' là dạng số nhiều. Động từ 'precisas' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'para este bolo crescer' (để cái bánh này nở) là một mệnh đề chỉ mục đích.
  • "Estou a ver que o padeiro está a usar os fermentos biológicos; ele está a dizer que são mais saudáveis e dão um sabor melhor ao pão."
    Tôi thấy người thợ làm bánh đang sử dụng men nở sinh học; anh ấy đang nói rằng chúng tốt cho sức khỏe hơn và mang lại hương vị ngon hơn cho bánh mì.
    'Fermentos' (số nhiều) đi với động từ 'são' (thì/là) chia ở ngôi thứ ba số nhiều. 'Estou a ver' (tôi đang thấy), 'está a usar' (anh ấy đang sử dụng), 'está a dizer' (anh ấy đang nói) là các ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tu misturasses bem o fermento seco com a farinha, a massa estaria agora a levedar mais depressa. Dá-me mais fermento, por favor."
    Nếu bạn trộn đều men khô với bột mì, thì bột nhào bây giờ đang nở nhanh hơn. Làm ơn cho tôi thêm men nở.
    'Fermento seco' (men khô) là danh từ giống đực, số ít. 'Misturasses' (nếu bạn trộn) là động từ chia ở thì Imperfeito do Conjuntivo (thể giả định quá khứ) phù hợp với ngôi 'Tu'. 'Estar a levedar' (đang nở) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (me) sau động từ (enclise) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "A minha avó sempre usava o fermento de padeiro fresco, dizia que era o melhor."
    Bà của tôi đã luôn dùng men tươi của thợ làm bánh, bà nói rằng đó là loại tốt nhất.
    Động từ 'usava' (từ usar) và 'dizia' (từ dizer) được chia ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Era' (từ ser) cũng ở thì này, mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm trong quá khứ.
  • "Tu não punhas fermento suficiente na massa, por isso é que o bolo não crescia."
    Bạn đã không cho đủ men vào bột, đó là lý do tại sao bánh đã không nở.
    Câu này sử dụng Pretérito Imperfeito để mô tả một bối cảnh hoặc tình huống nền trong quá khứ. Động từ 'punhas' (ngôi 'tu' của 'pôr') và 'crescia' (từ 'crescer') đều mô tả các hành động hoặc trạng thái đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
  • "Naquela altura, nós não tínhamos acesso a muitos tipos de fermentos; só havia o químico."
    Vào thời điểm đó, chúng tôi không có điều kiện tiếp cận nhiều loại men; chỉ có men hóa học thôi.
    Động từ 'tínhamos' (từ 'ter') và 'havia' (dạng bất định của 'haver') được dùng ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một trạng thái hoặc tình huống kéo dài trong quá khứ, một thực tế đã từng tồn tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)