(Vị trí top_banner)
Hình minh họa massa
A1
nome feminino A1 Ẩm thực

massa

[ˈmasɐ]
mì ống
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "massa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Alimento feito de farinha, água e, geralmente, ovos, cozido em água ou caldo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mì ống, một loại mì Ý có hình dạng ống nhỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a cozinhar massa para o jantar."

    "Tôi đang nấu mì ống cho bữa tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) massas
As massas são ingredientes essenciais em muitas receitas.
(Bột mì là thành phần thiết yếu trong nhiều công thức nấu ăn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) massinha
Ela estava a brincar com a massinha.
(Cô ấy đang chơi với đất nặn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu estarás a preparar a massa para o jantar, não é verdade? Eu irei ajudar-te."
    Ngày mai, bạn sẽ đang chuẩn bị bột (massa) cho bữa tối, đúng không? Tôi sẽ giúp bạn.
    Sử dụng 'estar a preparar' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'te' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis) vì nó không bắt đầu câu và không có yếu tố nào kéo nó về phía trước.
  • "Se tiveres tempo, farás a massa fresca ou comprarás massa já feita no supermercado?"
    Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ làm bột tươi hay mua bột làm sẵn ở siêu thị?
    Sử dụng 'farás' (làm) và 'comprarás' (mua) ở thì tương lai đơn. Mệnh đề 'Se tiveres tempo' (nếu bạn có thời gian) sử dụng 'tiveres' ở subjuntivo (thể giả định).
  • "No próximo fim de semana, eles estarão a experimentar diferentes tipos de massa para decidir qual servirão no casamento."
    Vào cuối tuần tới, họ sẽ đang thử các loại bột (massa) khác nhau để quyết định loại nào sẽ phục vụ trong đám cưới.
    Sử dụng 'estarão a experimentar' để nhấn mạnh rằng họ sẽ đang trong quá trình thử nghiệm. 'servirão' (sẽ phục vụ) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua avó costumava fazer massa fresca todos os domingos, e tu estavas sempre a ajudá-la."
    Khi còn bé, bà của con thường làm mì tươi mỗi chủ nhật, và con luôn giúp bà.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). 'Costumava fazer' diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estavas a ajudá-la' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra lúc đó. Đại từ 'a' đặt trước động từ 'ajudar' vì theo sau động từ ở dạng 'estar'.
  • "No verão passado, enquanto o meu pai estava a fazer massa para o jantar, eu estava a ler um livro no jardim."
    Mùa hè năm ngoái, trong khi bố tôi đang làm mì cho bữa tối, tôi đang đọc một cuốn sách trong vườn.
    'Estava a fazer' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estava a ler' cũng tương tự.
  • "Antigamente, quando tínhamos visitas, a minha mãe estava sempre a preparar massa caseira, e nós dávamos-lhe uma mãozinha."
    Ngày xưa, khi có khách đến thăm, mẹ tôi luôn chuẩn bị mì tự làm, và chúng tôi phụ giúp mẹ một tay.
    'Estava sempre a preparar' (estar + a + infinitivo) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Dávamos-lhe' (dar + lhe) là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) do đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A massa que estou a comer é deliciosa, tu fizeste-a?"
    Cái món mì mà tôi đang ăn ngon quá, có phải bạn đã làm nó không?
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'massa'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang ăn. 'fizeste-a' là cách chia động từ 'fazer' ở ngôi 'tu' (thân mật) kết hợp với đại từ tân ngữ 'a' (nó - referring to 'massa') theo quy tắc 'Enclisis' (đặt sau động từ).
  • "O restaurante onde servem as melhores massas é aquele cujo chefe ganhou um prémio."
    Nhà hàng nơi mà phục vụ các món mì ngon nhất là nhà hàng mà đầu bếp của nó đã giành được một giải thưởng.
    'Onde' là đại từ quan hệ chỉ địa điểm, thay thế cho 'restaurante'. 'Cujo' (mà...của) thể hiện sự sở hữu, 'cujo chefe' có nghĩa là 'mà đầu bếp của nó'. 'massas' là dạng số nhiều của 'massa'.
  • "A senhora a quem ofereci a massa agradeceu-me gentilmente."
    Người phụ nữ mà tôi tặng món mì đã lịch sự cảm ơn tôi.
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A senhora' (người phụ nữ), được dùng khi 'A senhora' là tân ngữ gián tiếp. 'Agradeceu-me' (đã cảm ơn tôi) là ví dụ về 'Enclisis' – đại từ 'me' đặt sau động từ 'agradeceu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a comer massa com queijo, não estás? Parece deliciosa!"
    Bạn đang ăn mì với phô mai, phải không? Trông ngon quá!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a comer' là cấu trúc Continuous Aspect chuẩn PT-PT (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Dá-me a receita da massa que estás a fazer, por favor. Quero experimentar!"
    Cho tôi xin công thức món mì mà bạn đang làm với, làm ơn. Tôi muốn thử!
    'Dá-me' (cho tôi) là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic) đúng chuẩn Bồ Đào Nha (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu). 'Estás a fazer' tiếp tục sử dụng cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitivo).
  • "Senhor Silva, a senhora está a preparar massa fresca hoje? Cheira maravilhosamente bem!"
    Ông Silva, bà đang chuẩn bị mì tươi hôm nay ạ? Mùi thơm tuyệt vời!
    Sử dụng 'O Senhor/A Senhora' (Ông/Bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a preparar' là Continuous Aspect chia cho ngôi thứ ba số ít lịch sự (você).
(Vị trí vocab_tab4_inline)