(Vị trí top_banner)
Hình minh họa levedura
B1
Substantivo Feminino B1 Sinh học, Thực phẩm

levedura

[lə.vɨˈðu.ɾɐ]
men
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "levedura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um fungo unicelular microscópico, oval, que é capaz de converter açúcar em álcool e dióxido de carbono.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại nấm đơn bào hiển vi, có hình bầu dục, có khả năng chuyển hóa đường thành rượu và carbon dioxide.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A levedura é usada na produção de pão e cerveja."

    "Men được sử dụng trong sản xuất bánh mì và bia."

  • "Estou a usar levedura fresca para fazer o bolo."

    "Tôi đang sử dụng men tươi để làm bánh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) leveduras
As leveduras são essenciais para a produção de pão e cerveja.
(Men là yếu tố cần thiết để sản xuất bánh mì và bia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) levedurinha
Adicione só uma levedurinha à massa para crescer mais rápido.
(Chỉ cần thêm một chút men vào bột để nó nở nhanh hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)