fibroso
/fiˈbɾozu/
có xơ
Intermediário (B1)
Significado "fibroso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que contém ou é constituído por fibras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứa chất xơ, giống chất xơ hoặc cấu tạo từ chất xơ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este vegetal é muito fibroso."
"Loại rau này rất xơ."
"A carne tem uma textura fibrosa."
"Thịt có kết cấu xơ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fibrosos |
Os tecidos fibrosos são resistentes.
(Các mô xơ thì bền.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fibrosinho |
Um pequeno tumor fibrosinho foi detetado.
(Một khối u xơ nhỏ bé đã được phát hiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te que o abacaxi fibroso estava a dificultar a digestão, mas tu não me ouviste."Tôi đã nói với bạn rằng quả dứa xơ đó đang gây khó khăn cho việc tiêu hóa, nhưng bạn đã không nghe tôi.Ênclise ('Disse-te' - 'te' sau động từ 'disse'). 'Estar a dificultar' - cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
-
"Porque se tornou tão fibroso este pão? Está a tornar-se difícil de mastigar e está a magoar-me as gengivas."Tại sao ổ bánh mì này lại trở nên xơ như vậy? Nó đang trở nên khó nhai và làm đau nướu của tôi.Ênclise ('Está a magoar-me' - 'me' sau động từ 'magoar'). 'Está a tornar-se' và 'Está a magoar-me' - cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Vị trí đại từ 'se' và 'me' tuân thủ quy tắc đặt sau động từ.
-
"A cenoura que te dei estava demasiado fibrosa; lamento que não a tenhas conseguido comer."Củ cà rốt mà tôi đưa cho bạn quá xơ; tôi rất tiếc vì bạn không thể ăn nó.Ênclise ('dei-te' - 'te' sau động từ 'dei'). Mặc dù không có 'estar a...', câu vẫn tuân thủ ngữ pháp PT-PT. Ngôi 'tu' được sử dụng (te dei).
Giống và Số của danh từ
-
"O tecido fibroso daquela planta é muito resistente. É por isso que o estamos a usar para fazer cordas."Mô xơ của cái cây đó rất bền. Đó là lý do tại sao chúng tôi đang sử dụng nó để làm dây thừng.‘tecido’ là danh từ giống đực, số ít, do đó tính từ ‘fibroso’ cũng ở giống đực, số ít. Lưu ý cách dùng 'estar a usar' thay vì gerundio.
-
"Estas mangas são demasiado fibrosas para mim. Não gosto da sua textura. Podes dá-las a outra pessoa."Mấy quả xoài này quá xơ đối với tôi. Tôi không thích kết cấu của chúng. Bạn có thể đưa chúng cho người khác.‘mangas’ là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ ‘fibrosas’ cũng ở giống cái, số nhiều. 'Dá-las' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'as' sau động từ mệnh lệnh 'dá' (cho).
-
"Tu deves evitar alimentos fibrosos se estás a ter problemas digestivos. São difíceis de digerir."Bạn nên tránh các loại thực phẩm nhiều chất xơ nếu bạn đang gặp vấn đề về tiêu hóa. Chúng khó tiêu hóa.'alimentos' là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy 'fibrosos' cũng ở giống đực, số nhiều. Động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý 'estar a ter' thay vì gerundio.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para evitares que o espargo fique muito fibroso, deves cortá-lo na parte mais tenra."Để tránh măng tây bị quá xơ, bạn nên cắt nó ở phần mềm nhất.'Evitares' là infinitivo pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của 'evitar', được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu), chỉ rõ chủ thể của hành động. 'Fibroso' là tính từ mô tả măng tây. 'Cortá-lo' tuân theo quy tắc đặt đại từ enclitic (đại từ đứng sau động từ có gạch nối) chuẩn châu Âu.
-
"É importante nós sabermos escolher os legumes certos para não comermos algo que seja demasiado fibroso."Điều quan trọng là chúng ta phải biết cách chọn đúng loại rau củ để không ăn phải thứ gì quá xơ.'Sabermos' và 'comermos' là các infinitivo pessoal của 'saber' và 'comer', được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Việc chia ngôi cho động từ nguyên thể nhấn mạnh chủ thể cụ thể của hành động. 'Fibroso' là tính từ mô tả đặc tính của thức ăn.
-
"O meu amigo está a recomendar-me para eu ter cuidado ao escolher a fruta, para não comprar algo que seja demasiado fibroso."Bạn tôi đang khuyên tôi phải cẩn thận khi chọn trái cây, để không mua phải thứ gì quá xơ.Cấu trúc 'está a recomendar-me' là dạng thức tiếp diễn chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE), tuyệt đối không dùng Gerundio (-ndo). 'Eu ter' và 'comprar' là infinitivo pessoal cho ngôi thứ nhất số ít (eu), làm rõ chủ thể hành động. 'Fibroso' bổ nghĩa cho 'algo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu comeste uma maçã que estava a ficar um pouco fibrosa."Bạn đã ăn một quả táo đang hơi bị xơ rồi.Động từ 'comer' được chia ở ngôi 'Tu' thì Pretérito Perfeito Simples là 'comeste'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a ficar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn châu Âu, thay vì 'estava ficando' (kiểu Brazil).
-
"O cozinheiro verificou se o frango que preparou ontem não ficou demasiado fibroso."Người đầu bếp đã kiểm tra xem miếng gà anh ấy chuẩn bị hôm qua có bị quá dai (nhiều xơ) không.Các động từ 'verificar', 'preparar' và 'ficar' đều được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (verificou, preparou, ficou) để diễn tả các hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Tính từ 'fibroso' (dai, nhiều xơ) bổ nghĩa cho 'frango' (thịt gà).
-
"No ano passado, tu notaste que o tecido que comprámos se tornou mais fibroso com o tempo?"Năm ngoái, bạn có để ý rằng miếng vải chúng ta mua đã trở nên xơ hơn theo thời gian không?Động từ 'notar' chia cho ngôi 'Tu' ở Pretérito Perfeito Simples là 'notaste'. Động từ 'comprar' chia cho ngôi 'Nós' ở thì này là 'comprámos'. Động từ phản thân 'tornar-se' (trở thành) được chia là 'se tornou'. Vị trí đại từ 'se' đứng trước động từ (proclisis) vì nó đi sau liên từ 'que', theo quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
