filosofia
[filuzufiɐ]
triết học
Independente (B2)
Significado "filosofia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estudo da natureza fundamental do conhecimento, da realidade e da existência, especialmente quando considerado como uma disciplina académica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiên cứu về bản chất cơ bản của tri thức, thực tại và sự tồn tại, đặc biệt khi được xem xét như một ngành học thuật.
Exemplos (Ví dụ)
"A filosofia sempre me fascinou."
"Triết học luôn làm tôi mê mẩn."
"Estou a estudar filosofia na universidade."
"Tôi đang học triết học ở trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | filosofias |
As filosofias orientais são muito diferentes das ocidentais.
(Các triết lý phương Đông rất khác với các triết lý phương Tây.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | filosofiazinha |
Ela tem uma filosofiazinha própria sobre a vida.
(Cô ấy có một triết lý nhỏ của riêng mình về cuộc sống.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A filosofia tem sido escrita com paixão por muitos pensadores ao longo dos séculos, e tu estás a lê-la agora com interesse."Triết học đã được viết bằng sự đam mê bởi nhiều nhà tư tưởng qua các thế kỷ, và bạn đang đọc nó bây giờ với sự thích thú.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Estar a lê-la' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'a' (chỉ 'filosofia') đặt sau động từ 'ler' theo quy tắc enclisis.
-
"As filosofias que foram cobertas no curso eram fascinantes, e eu estou a recomendá-las vivamente aos meus amigos."Những triết học đã được đề cập trong khóa học rất hấp dẫn, và tôi đang giới thiệu chúng một cách nhiệt tình cho bạn bè của tôi.'Cobertas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'. 'Estar a recomendá-las' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'as' (chỉ 'filosofias') đặt sau động từ 'recomendar' theo quy tắc enclisis.
-
"A complexidade da filosofia tem sido resolvida por alguns, mas tu estás a senti-la ainda como um desafio."Sự phức tạp của triết học đã được giải quyết bởi một số người, nhưng bạn vẫn đang cảm nhận nó như một thách thức.'Resolvida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'. 'Estar a senti-la' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'a' (chỉ 'complexidade') đặt sau động từ 'sentir' theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
