(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sabedoria
B2
noun Feminino B2 Triết học, Tâm lý học

sabedoria

/sɐ.βɨ.ðu.ɾi.ɐ/
sự thông tuệ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sabedoria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem sabe; grande cabedal de conhecimentos; saber, erudição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thông tuệ, khôn ngoan; khả năng suy nghĩ và hành động bằng cách sử dụng kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự thấu hiểu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sabedoria popular diz que mais vale um pássaro na mão do que dois a voar."

    "Trí tuệ dân gian nói rằng một con chim trong tay còn hơn hai con chim đang bay."

  • "Com a idade, ele adquiriu sabedoria."

    "Với tuổi tác, anh ấy đã có được sự thông tuệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

ignorância(sự ngu dốt) insensatez(sự điên rồ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sabedorias
As sabedorias antigas são valiosas.
(Những trí tuệ cổ xưa rất quý giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sabedorizinha
Ela tem uma sabedorizinha.
(Cô ấy có một chút khôn ngoan.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, acreditavas que a sabedoria residia nos livros e estavas sempre a lê-los avidamente."
    Khi còn bé, bạn tin rằng sự khôn ngoan nằm trong sách và bạn luôn đọc chúng một cách say mê.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), thể hiện một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Estavas a lê-los' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đọc đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'os' (lê-los).
  • "Naquela época, a minha avó contava histórias cheias de sabedoria e eu estava a ouvi-las com grande atenção."
    Vào thời đó, bà tôi kể những câu chuyện đầy sự khôn ngoan và tôi đã lắng nghe chúng một cách rất chăm chú.
    Sử dụng 'contava' (Pretérito Imperfeito) để mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estava a ouvi-las' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động nghe. 'Ouví-las' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ).
  • "Antigamente, as pessoas valorizavam muito a sabedoria dos mais velhos e estavam sempre a pedir-lhes conselhos."
    Ngày xưa, mọi người rất coi trọng sự khôn ngoan của người lớn tuổi và luôn hỏi xin lời khuyên từ họ.
    'Valorizavam' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một giá trị phổ biến trong quá khứ. 'Estavam sempre a pedir-lhes' (estar + a + infinitivo) thể hiện hành động xin lời khuyên diễn ra thường xuyên và liên tục. 'Pedir-lhes' là enclisis (đại từ 'lhes' đặt sau động từ 'pedir').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu adquiriste muita sabedoria na tua viagem a Lisboa."
    Bạn đã tích lũy được nhiều kiến thức trong chuyến đi của mình đến Lisbon.
    "Adquiriste" là động từ "adquirir" (tích lũy, đạt được) chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi "Tu". Từ "sabedoria" được dùng ở đây với nghĩa kiến thức, sự hiểu biết sâu sắc.
  • "Ontem, tu estiveste a ouvir os conselhos da tua avó com grande sabedoria."
    Hôm qua, bạn đã lắng nghe lời khuyên của bà mình với sự thông thái lớn lao.
    "Estiveste a ouvir" là cách dùng chuẩn Châu Âu (PT-PT) cho thì quá khứ tiếp diễn (cấu trúc "estar a + infinitivo", được chia ở Pretérito Perfeito Simples cho ngôi "Tu"). Nó diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ và đã hoàn tất. "Sabedoria" bổ nghĩa cho cách lắng nghe.
  • "Tu procuraste a sabedoria em muitos livros antigos e finalmente encontraste-a."
    Bạn đã tìm kiếm sự thông thái trong nhiều cuốn sách cổ và cuối cùng đã tìm thấy nó.
    "Procuraste" (tìm kiếm) và "encontraste" (tìm thấy) là các động từ chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi "Tu". "Encontraste-a" thể hiện việc đặt đại từ trực tiếp "a" (thay thế cho "a sabedoria") sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang, đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)