final
/fiˈnaɫ/
cuối cùng
Intermediário (B1)
Significado "final" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que põe termo a alguma coisa; derradeiro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ra giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão final será tomada amanhã."
"Quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra vào ngày mai."
"Este é o relatório final do projeto."
"Đây là báo cáo cuối cùng của dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em '-al' geralmente mantêm a mesma forma no plural.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | final |
A decisão final é importante.
(Quyết định cuối cùng rất quan trọng.) |
| Masculine Plural | finais |
Os jogos finais foram emocionantes.
(Các trận đấu chung kết rất thú vị.) |
| Feminine Plural | finais |
As provas finais são desafiadoras.
(Các bài kiểm tra cuối kỳ rất thử thách.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | finalíssimo |
Este é o resultado finalíssimo.
(Đây là kết quả cuối cùng nhất.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Este é o jogo final. O árbitro está a apitar o fim da partida."Đây là trận đấu cuối cùng. Trọng tài đang thổi còi kết thúc trận đấu.Câu này sử dụng 'o' làm mạo từ xác định cho 'jogo' (trận đấu). Cấu trúc 'estar a apitar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'O fim' (sự kết thúc) cũng dùng mạo từ xác định.
-
"És tu quem toma a decisão final. Dá-me a tua resposta até amanhã."Chính mày là người đưa ra quyết định cuối cùng. Cho tao câu trả lời của mày trước ngày mai.Ở đây, 'a' là mạo từ xác định cho 'decisão' (quyết định). Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. 'Dá-me' là một ví dụ về cách đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) theo chuẩn Bồ Đào Nha, với 'me' đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (enclisis).
-
"Estamos a assistir ao capítulo final da série. É uma história de amor com um final surpreendente."Chúng ta đang xem tập cuối của bộ phim. Đó là một câu chuyện tình yêu với một cái kết bất ngờ.Câu này sử dụng 'ao' (a + o) là dạng rút gọn của mạo từ xác định 'a' và 'o'. 'Um' là mạo từ không xác định, dùng để chỉ một cái kết (final) không cụ thể. 'Estamos a assistir' thể hiện hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ler a versão final do meu livro antes de ser publicado. Espero que gostes!"Bạn đang đọc bản cuối cùng của cuốn sách của tôi trước khi nó được xuất bản. Hy vọng bạn thích!Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a ler) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
-
"O árbitro apita para o lance final do jogo. A equipa está a defender com todas as forças."Trọng tài thổi còi cho tình huống cuối cùng của trận đấu. Đội đang phòng thủ bằng tất cả sức mạnh.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a defender) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O árbitro' (trọng tài) là chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít.
-
"Eu estou a verificar a lista final de convidados para a festa. Dá-me a tua opinião sobre ela."Tôi đang kiểm tra danh sách khách mời cuối cùng cho bữa tiệc. Cho tôi ý kiến của bạn về nó.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a verificar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (Dá-me). 'Eu' là chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Este é o exame final, tu estás a estudar muito para ele, não estás?"Đây là kỳ thi cuối cùng, bạn đang học rất nhiều cho nó, phải không?Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chuẩn Âu. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"O jogo final está a ser emocionante! Tu estás a gostar, Pedro?"Trận đấu cuối cùng đang rất hấp dẫn! Bạn có thích không, Pedro?'O jogo final' sử dụng 'final' như tính từ. 'Tu estás a gostar' sử dụng 'Tu' và cấu trúc continuous aspect. Sử dụng tên riêng 'Pedro' cho thấy mối quan hệ thân mật.
-
"Diz-me, este é o teu projeto final? Estás a trabalhar nele há muito tempo?"Nói cho tôi biết, đây là dự án cuối cùng của bạn à? Bạn làm việc với nó lâu chưa?'Diz-me' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Teu projeto final' sử dụng 'final' như tính từ sở hữu. 'Estás a trabalhar' là continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
