definitivo
/dɨ.fi.niˈti.vu/
giải pháp dứt khoát
Independente (B2)
Significado "definitivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que resolve de modo final e completo; que não admite dúvidas ou alterações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ra một giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão do júri foi definitiva e não pode ser revista."
"Quyết định của ban giám khảo là cuối cùng và không thể xem xét lại."
"O acordo entre as partes é definitivo e vinculativo."
"Thỏa thuận giữa các bên là dứt khoát và ràng buộc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'definitiva'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | definitivos |
Os acordos definitivos foram assinados ontem.
(Các thỏa thuận cuối cùng đã được ký kết vào ngày hôm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | definitivozinho |
Este é o plano definitivozinho para o fim de semana.
(Đây là kế hoạch nhỏ cuối cùng cho cuối tuần.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É definitivo tu estares a tomar essa decisão agora, não há volta a dar."Việc cậu đang đưa ra quyết định đó bây giờ là quyết định cuối cùng, không thể thay đổi được nữa.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estares a tomar' là Infinitivo Pessoal của 'estar a tomar' (đang làm gì đó), chia theo ngôi 'tu'. 'Definitivo' bổ nghĩa cho toàn bộ hành động quyết định.
-
"Para ser definitivo o nosso acordo, precisam os advogados de estar a rever todos os documentos."Để thỏa thuận của chúng ta trở thành cuối cùng, các luật sư cần phải đang xem xét lại tất cả các tài liệu.'Precisam de estar a rever' là Infinitivo Pessoal của 'precisar de estar a rever' chia cho 'os advogados' (họ cần phải đang...). Vị trí của 'de' sau 'precisam' là bắt buộc. 'Definitivo' bổ nghĩa cho 'acordo'.
-
"Considero definitivo estarem os resultados a indicar uma clara vitória do nosso partido."Tôi cho rằng việc các kết quả đang chỉ ra một chiến thắng rõ ràng của đảng ta là điều chắc chắn.'Estar a indicar' ở dạng Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'os resultados' (các kết quả đang...). 'Definitivo' ở đây nhấn mạnh mức độ chắc chắn của việc kết quả đang chỉ ra chiến thắng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
