(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inicial
A2
adjectivo (Masculino/Feminino) A2 General

inicial

/i.niˈsjal/
yêu cầu ban đầu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inicial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se refere ao princípio; primeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra ở lúc bắt đầu, ban đầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A proposta inicial foi rejeitada."

    "Đề xuất ban đầu đã bị từ chối."

  • "O valor inicial do investimento era baixo."

    "Giá trị ban đầu của khoản đầu tư là thấp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) iniciais
As letras iniciais do meu nome são A e B.
(As letras iniciais do meu nome são A e B.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inicialzinho
Era só um inicialzinho no canto da página.
(Era só um inicialzinho no canto da página.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O projeto inicial de renovação urbana da cidade foi ambicioso, mas tu não o consideraste viável e rapidamente o abandonaste."
    Dự án ban đầu về cải tạo đô thị của thành phố rất tham vọng, nhưng bạn đã không coi nó khả thi và nhanh chóng từ bỏ nó.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở ngôi tương ứng 'consideraste' và 'abandonaste' thì Pretérito Perfeito Simples. Đại từ 'o' được đặt trước động từ (proclisis) vì có 'não'.
  • "Inicialmente, eu pensei que a ideia era absurda, mas depois de refletir melhor, decidi apoiar-te e dei-te todo o meu suporte."
    Ban đầu, tôi nghĩ rằng ý tưởng đó thật vô lý, nhưng sau khi suy nghĩ kỹ hơn, tôi quyết định ủng hộ bạn và đã cho bạn tất cả sự hỗ trợ của tôi.
    Sử dụng 'eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'pensei' thì Pretérito Perfeito Simples. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'dei' (enclisis) vì bắt đầu một mệnh đề và không có yếu tố nào gây ra proclisis.
  • "Inicialmente, a empresa não teve lucros significativos, mas a administração implementou uma nova estratégia e colheu os frutos."
    Ban đầu, công ty không có lợi nhuận đáng kể, nhưng ban quản lý đã triển khai một chiến lược mới và gặt hái thành quả.
    Sử dụng 'a empresa' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'teve' và 'colheu' ở thì Pretérito Perfeito Simples. Trong ví dụ này, 'colheu os frutos' có nghĩa là 'gặt hái thành quả' là một thành ngữ.
Thì Hiện tại đơn
  • "O contacto inicial com a língua portuguesa está a ser difícil para ti?"
    Liên lạc ban đầu với tiếng Bồ Đào Nha có đang khó khăn với bạn không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estar a ser' + particípio passado diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Para ti' nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
  • "Neste momento, estou a dar os passos iniciais na aprendizagem do francês."
    Hiện tại, tôi đang thực hiện những bước đầu tiên trong việc học tiếng Pháp.
    'Estar a dar' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Os passos iniciais' là một cụm danh từ, 'inicial' bổ nghĩa cho 'passos'. Sử dụng 'estou a dar' thay vì 'dou' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
  • "Dá-me o contacto inicial. Preciso dele para começar a trabalhar."
    Hãy cho tôi thông tin liên lạc ban đầu. Tôi cần nó để bắt đầu làm việc.
    'Dá-me' (enclisis - đại từ đứng sau động từ) là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha. 'Inicial' bổ nghĩa cho 'contacto'. 'Para começar' chỉ mục đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)