(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fineza
B2
noun Feminino B2 Xã hội học, Văn hóa

fineza

[fiˈnezɐ]
phong thái lịch sự, tao nhã
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fineza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de fino; delicadeza, elegância, requinte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phong thái lịch sự, tao nhã và tinh tế; sự nhã nhặn, lịch thiệp được trau chuốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fineza dos seus gestos demonstrava a sua educação."

    "Phong thái tao nhã trong cử chỉ của cô ấy thể hiện sự giáo dục của cô ấy."

  • "Ele tratou a questão com fineza e diplomacia."

    "Anh ấy giải quyết vấn đề một cách lịch sự và khéo léo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) finezas
As finezas da diplomacia são muitas vezes incompreendidas.
(Sự tế nhị của ngoại giao thường không được hiểu rõ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) finezinha
Ela demonstrou uma finezinha ao oferecer um presente simples.
(Cô ấy thể hiện một chút tế nhị khi tặng một món quà đơn giản.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)