(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fisionomia
B2
noun Feminino B2 Lịch sử, Triết học, Nhân chủng học, Văn học

fisionomia

/fi.zi.o.nuˈmi.ɐ/
nhân tướng học (nói chung)
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fisionomia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estudo do carácter psicológico de uma pessoa através da sua aparência física, especialmente o rosto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoa học hoặc nghệ thuật đánh giá tính cách của một người dựa trên diện mạo, đặc biệt là khuôn mặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fisionomia dela indicava cansaço."

    "Diện mạo của cô ấy cho thấy sự mệt mỏi."

  • "Ele está a tentar ler a minha fisionomia para perceber o que estou a pensar."

    "Anh ấy đang cố gắng đọc vị tôi qua diện mạo để hiểu tôi đang nghĩ gì."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fisionomias
As fisionomias das pessoas na multidão eram variadas.
(Biểu cảm của những người trong đám đông rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fisionomiazinha
Ela tinha uma fisionomiazinha adorável quando criança.
(Cô ấy có một khuôn mặt nhỏ nhắn đáng yêu khi còn bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A fisionomia dele está a denunciar o cansaço; as olheiras profundas e a palidez são evidentes."
    Vẻ mặt của anh ấy đang tố cáo sự mệt mỏi; quầng thâm sâu và sự xanh xao là thấy rõ.
    ‘Fisionomia’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Estar a denunciar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'ele'.
  • "As fisionomias das crianças eram de pura alegria ao receberem os presentes."
    Vẻ mặt của những đứa trẻ tràn ngập niềm vui khi nhận quà.
    ‘Fisionomias’ là danh từ giống cái, số nhiều. 'Eram' là dạng chia của động từ 'ser' ở thì quá khứ imperfectivo, ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
  • "Tuas fisionomias revelam se estás a mentir. Dá-me um sorriso honesto!"
    Vẻ mặt của bạn cho thấy bạn đang nói dối. Hãy cho tôi một nụ cười thật lòng đi!
    ‘Tuas fisionomias’ là danh từ giống cái số nhiều, sử dụng với ngôi 'tu' (của bạn). 'Estás a mentir' là cấu trúc continuous aspect. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu estavas a analisar a fisionomia das pessoas na rua enquanto esperavas pelo autocarro."
    Bạn đang phân tích tướng mạo của mọi người trên phố trong khi chờ xe buýt.
    Đây là câu sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. 'estavas a analisar' là thì 'Pretérito Imperfeito' (quá khứ chưa hoàn thành) của động từ 'estar' (ngôi 'Tu') kết hợp với cấu trúc 'a + infinitivo' (a analisar) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn Châu Âu. 'esperavas' cũng là 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'esperar' (ngôi 'Tu'). 'Autocarro' là từ chuẩn Bồ Đào Nha cho 'xe buýt'.
  • "Quando era mais novo, observava-me ao espelho e procurava entender a fisionomia do meu rosto."
    Khi còn nhỏ, tôi thường soi gương và cố gắng hiểu tướng mạo khuôn mặt mình.
    Trong câu này, 'era', 'observava' và 'procurava' đều là thì 'Pretérito Imperfeito' của các động từ 'ser', 'observar' và 'procurar' (ngôi 'Eu'), diễn tả hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ. Đại từ phản thân '-me' được đặt sau động từ ('observava-me') theo quy tắc 'enclise' chuẩn Bồ Đào Nha, vì động từ không đứng đầu câu.
  • "Nós estávamos a estudar as diferentes fisionomias das personagens na peça de teatro quando o professor nos chamou."
    Chúng tôi đang nghiên cứu những tướng mạo khác nhau của các nhân vật trong vở kịch thì giáo viên gọi chúng tôi.
    Cấu trúc 'estávamos a estudar' là 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'estar' (ngôi 'Nós') kết hợp với 'a + infinitivo' (a estudar), diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (chuẩn Châu Âu). 'Fisionomias' là dạng số nhiều của 'fisionomia'. Đại từ 'nos' được đặt trước động từ 'chamou' ('proclise') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi nó không đứng đầu câu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia, com prazer, a minha opinião sobre a tua fisionomia, se não estivesse a ser tão indelicado."
    Tôi sẽ rất vui lòng đưa ra ý kiến về tướng mạo của bạn, nếu nó không quá khiếm nhã.
    Câu sử dụng 'dar-te-ia' (mesóclise) – dạng Conditional của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'đang' diễn ra (đang khiếm nhã).
  • "Dir-se-ia, ao analisar as vossas fisionomias, que estais a pensar no mesmo problema."
    Có thể nói rằng, khi phân tích tướng mạo của các bạn, các bạn đang nghĩ về cùng một vấn đề.
    'Dir-se-ia' (mesóclise) là dạng Conditional của 'dizer' (nói) kết hợp với 'se'. 'Estar a pensar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'đang' diễn ra (đang nghĩ).
  • "Mostrar-te-ei, assim que tiver tempo, como a fisionomia de uma pessoa pode estar a revelar o seu estado emocional."
    Tôi sẽ cho bạn thấy, ngay khi có thời gian, tướng mạo của một người có thể tiết lộ trạng thái cảm xúc của họ như thế nào.
    'Mostrar-te-ei' (mesóclise) là dạng Future của 'mostrar' (cho thấy) kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Estar a revelar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'đang' diễn ra (đang tiết lộ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)