(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semblante
B2
noun (Masculino) B2 Văn học, Nghệ thuật

semblante

/sẽ̃ˈblɐ̃.tɨ/
khuôn mặt (trang trọng)
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "semblante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A face, geralmente no que diz respeito à sua forma, características, expressão, etc.; ar

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuôn mặt của một người, thường liên quan đến hình dạng, đường nét, biểu cảm, v.v.; vẻ mặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu semblante transmitia tristeza."

    "Vẻ mặt của anh ấy thể hiện sự buồn bã."

  • "Ela tentava manter um semblante calmo, apesar do pânico interior."

    "Cô ấy cố gắng giữ một vẻ mặt bình tĩnh, mặc dù bên trong đang hoảng loạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) semblantes
Os semblantes deles estavam preocupados.
(Vẻ mặt của họ trông lo lắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) semblantinho
Ele tinha um semblantinho triste.
(Anh ấy có một vẻ mặt hơi buồn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando lhe contares a novidade, o seu semblante revelar-se-á surpreso."
    Ngày mai, khi bạn kể cho anh ấy tin mới, vẻ mặt của anh ấy sẽ lộ vẻ ngạc nhiên.
    Sử dụng 'revelar-se-á' (Futuro do Indicativo) với vị trí đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ 'contares' (Futuro do Conjuntivo, mệnh đề phụ thuộc thời gian).
  • "No futuro, os semblantes das pessoas estarão a reflectir a constante preocupação com o ambiente, se não agirmos agora."
    Trong tương lai, vẻ mặt của mọi người sẽ phản ánh sự lo lắng thường trực về môi trường, nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ.
    Sử dụng 'estarão a reflectir' (Futuro do Indicativo kết hợp 'estar a + infinitivo' cho hành động tiếp diễn trong tương lai). 'Semblantes' ở dạng số nhiều.
  • "Se fores bem-sucedido, o teu semblante irradiará felicidade, e todos o notarão."
    Nếu bạn thành công, vẻ mặt của bạn sẽ rạng rỡ hạnh phúc, và mọi người sẽ nhận thấy điều đó.
    Sử dụng 'irradiará' (Futuro do Indicativo). Sử dụng ngôi 'tu' (fores, teu). 'O' trong 'todos o notarão' là đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'semblante'.
Giống và Số của danh từ
  • "O semblante dela estava a revelar uma profunda tristeza, mesmo que tentasse sorrir."
    Khuôn mặt cô ấy đang bộc lộ một nỗi buồn sâu sắc, dù cô ấy cố gắng mỉm cười.
    'Semblante' là danh từ giống đực, số ít. 'Estava a revelar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Os semblantes dos manifestantes eram de raiva e frustração face às novas políticas do governo."
    Những khuôn mặt của người biểu tình thể hiện sự giận dữ và thất vọng trước các chính sách mới của chính phủ.
    'Semblantes' là dạng số nhiều của 'semblante'. 'Eram' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để phù hợp với chủ ngữ 'os semblantes'.
  • "Quando lhe deste a notícia, o teu semblante alegrou-se imediatamente. Vi que estavas a ficar muito feliz."
    Khi bạn cho anh ấy tin đó, khuôn mặt bạn lập tức rạng rỡ. Tôi thấy bạn đã bắt đầu rất vui vẻ.
    'Semblante' là danh từ giống đực, số ít. 'Alegrou-se' là dạng enclisis (đại từ đặt sau động từ) thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu. 'Estavas a ficar' là cấu trúc 'estar a' + infinitivo diễn tả một quá trình, một hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "O semblante dele muda sempre que ele fala da sua infância."
    Vẻ mặt anh ấy luôn thay đổi mỗi khi anh ấy nói về thời thơ ấu của mình.
    Động từ 'muda' (thay đổi) và 'fala' (nói) đều được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít (ele), dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một sự thật.
  • "Tu tens um semblante cansado. Passa-se alguma coisa contigo?"
    Bạn có vẻ mặt mệt mỏi. Có chuyện gì với bạn à?
    Động từ 'ter' (có) được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) thành 'tens'. Động từ 'passa-se' tuân thủ quy tắc Enclisis của PT-PT, đặt đại từ 'se' sau động từ trong câu khẳng định.
  • "Apesar do sorriso, eu vejo nos semblantes deles uma certa tristeza."
    Mặc dù có nụ cười, tôi vẫn thấy trong nét mặt của họ một nỗi buồn nào đó.
    Sử dụng dạng số nhiều 'semblantes' (những nét mặt). Động từ 'vejo' (tôi thấy) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) trong thì Hiện tại đơn để thể hiện một nhận định hoặc quan sát ở hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)