apatia
/ɐ.pɐˈti.ɐ/
sự thờ ơ
Independente (B2)
Significado "apatia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de interesse, entusiasmo ou preocupação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu quan tâm, lo lắng hoặc hứng thú; sự thờ ơ.
Exemplos (Ví dụ)
"A apatia generalizada entre os jovens é preocupante."
"Sự thờ ơ lan rộng trong giới trẻ là đáng lo ngại."
"Estou a sentir uma certa apatia em relação ao meu trabalho."
"Tôi đang cảm thấy một sự thờ ơ nhất định đối với công việc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | apatias |
As apatias na sociedade moderna são preocupantes.
(Sự thờ ơ trong xã hội hiện đại đang gây lo ngại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | apatiázinha |
Senti uma apatiázinha durante a tarde, mas passou.
(Tôi cảm thấy một chút thờ ơ vào buổi chiều, nhưng nó đã qua.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
