calma
[ˈkaɫ.mɐ]
sự điềm tĩnh
Intermediário (B1)
Significado "calma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de tranquilidade e serenidade; ausência de agitação ou nervosismo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
trạng thái điềm tĩnh, tự chủ, kiểm soát được cảm xúc và hành vi của bản thân
Exemplos (Ví dụ)
"Apesar da situação difícil, ele manteve a calma."
"Mặc dù tình huống khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh."
"É importante manter a calma em situações de emergência."
"Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Thường được dùng để chỉ trạng thái tĩnh lặng, yên bình.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | calmas |
As águas estavam calmas depois da tempestade.
(Mặt nước yên ả sau cơn bão.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | calminha |
Tenha uma calminha, tudo vai ficar bem.
(Cứ bình tĩnh, mọi thứ sẽ ổn thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
