(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flora
B1
Nome Feminino B1 Sinh học, Môi trường

flora

[ˈflɔɾɐ]
hệ thực vật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "flora" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto das plantas que vivem numa determinada região ou período.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực vật được xem xét như một nhóm, đặc biệt là những loài được tìm thấy ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A flora da Madeira é muito diversificada."

    "Hệ thực vật của Madeira rất đa dạng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) floras
As floras de Portugal são muito diversas.
(Hệ thực vật của Bồ Đào Nha rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) florinha
Que florinha tão linda!
(Bông hoa nhỏ xinh quá!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)