(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fonte
A2
danh từ, Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

fonte

[ˈfõ.tɨ]
đài phun nước
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fonte" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma construção que jorra água para o ar, geralmente para fins decorativos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cấu trúc phun nước lên không trung để tạo hiệu ứng trang trí hoặc giải trí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fonte no jardim está a funcionar."

    "Đài phun nước trong vườn đang hoạt động."

  • "Estou a pensar colocar uma fonte no meu quintal."

    "Tôi đang nghĩ đến việc đặt một đài phun nước trong sân sau của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

repuxo(vòi phun nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fontes
As fontes de informação são cruciais para a pesquisa.
(Các nguồn thông tin rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fontinha
Preciso de uma fontinha para ligar a mangueira.
(Tôi cần một vòi nhỏ để kết nối vòi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)