(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forçar
B2
verbo transitivo B2 General

forçar

[fuɾˈsaɾ]
ép buộc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "forçar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obrigar alguém a fazer algo contra a sua vontade, usando pressão ou manipulação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ trích hoặc gây áp lực cho ai đó cho đến khi họ làm những gì bạn muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tentou forçar-me a aceitar a proposta, mas recusei."

    "Cô ấy đã cố gắng ép tôi chấp nhận đề nghị, nhưng tôi đã từ chối."

  • "Não o podes forçar a mudar de ideias se ele não quiser."

    "Bạn không thể ép anh ta thay đổi ý định nếu anh ta không muốn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

obrigar(bắt buộc) coagir(ép buộc, cưỡng chế)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clítico: Os pronomes reflexivos/oblíquos (me, te, se, nos, vos, se) geralmente vêm antes do verbo em português europeu, exceto em algumas situações (ênclise). Ex: Ele força-te a fazer isso.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu forço
Eu forço a porta para abrir.
(Tôi dùng sức để mở cánh cửa.)
Tu forças
Ele/Você força
Nós forçamos
Eles/Vocês forçam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu forcei
Ele forçou a fechadura para entrar.
(Anh ấy đã phá khóa để vào.)
Tu forçaste
Ele/Você forçou
Nós forçámos
Eles/Vocês forçaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu forçava
Antes, eu forçava a minha irmã a comer brócolos.
(Trước đây, tôi thường ép em gái tôi ăn bông cải xanh.)
Tu forçavas
Ele/Você forçava
Nós forçávamos
Eles/Vocês forçavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É inaceitável que me forces a escolher entre a minha família e a minha carreira."
    Việc anh ép em phải lựa chọn giữa gia đình và sự nghiệp là không thể chấp nhận được.
    Cấu trúc biểu đạt cảm xúc/đánh giá 'É inaceitável que...' (Việc... là không thể chấp nhận được) yêu cầu động từ đi sau phải ở Presente do Conjuntivo. Động từ 'forçar' được chia cho ngôi thân mật 'tu' thành 'forces'. Lưu ý: 'ç' đổi thành 'c' trước nguyên âm 'e'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ (próclise) vì nó nằm trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'que'.
  • "A lei existe para que ninguém force um trabalhador a aceitar condições perigosas."
    Luật pháp tồn tại để không ai ép buộc người lao động phải chấp nhận những điều kiện nguy hiểm.
    Liên từ chỉ mục đích 'para que' (để mà) luôn đòi hỏi động từ ở thức giả định (Conjuntivo). Chủ ngữ là 'ninguém' (không ai) tương đương ngôi thứ 3 số ít, vì vậy động từ được chia là 'force'.
  • "Receio que eles nos forcem a tomar uma decisão precipitada."
    Tôi e rằng họ sẽ ép chúng ta phải đưa ra một quyết định vội vàng.
    Động từ 'recear que' (e rằng) thể hiện sự sợ hãi hoặc nghi ngờ, do đó động từ trong mệnh đề phụ phải ở Presente do Conjuntivo. Động từ 'forçar' được chia cho ngôi 'eles' (họ) thành 'forcem'. Đại từ 'nos' đứng trước động từ ('nos forcem') do quy tắc hút đại từ của 'que'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu estás a forçar-me a aceitar algo que não foi dito claramente."
    Bạn đang ép tôi chấp nhận điều gì đó mà chưa được nói rõ ràng.
    Ở đây, chúng ta có 'estás a forçar' (thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' với ngôi 'Tu'); 'forçar-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'forçar' khi có dấu gạch nối, đúng quy tắc đặt đại từ clitic trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu); và 'dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer'.
  • "Ela sentiu-se forçada a ter feito aquele discurso, embora não quisesse."
    Cô ấy cảm thấy bị ép phải đã làm bài phát biểu đó, mặc dù không muốn.
    Trong ví dụ này, 'sentiu-se' (chia động từ 'sentir' ở ngôi 'ela', đại từ 'se' đặt sau động từ); 'forçada' là phân từ quá khứ của 'forçar' (dạng quy tắc, được dùng ở thể bị động/tính từ). 'Ter feito' là dạng động từ phức hợp 'ter + particípio passado' để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, với 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'.
  • "Nunca te teriam visto a forçar as portas do autocarro daquela forma."
    Người ta sẽ không bao giờ thấy bạn ép các cánh cửa xe buýt như vậy đâu.
    Ở đây, 'te teriam visto' (đại từ 'te' đặt trước động từ 'teriam', thể hiện ngôi 'tu' và quy tắc proclisis trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu); 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. 'A forçar' (cấu trúc 'a + infinitivo' sau động từ 'ver' diễn tả hành động đang diễn ra); 'autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (thay cho 'ônibus' của Brazil).
(Vị trí vocab_tab4_inline)