oficial
/ɔfiˈsjal/
bài thuyết trình chính thức
Intermediário (B1)
Significado "oficial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Autorizado ou aprovado por uma autoridade; relacionado com um cargo ou posição de autoridade. De natureza formal, pública e reconhecida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ủy quyền hoặc chấp thuận bởi một người có thẩm quyền; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền. Mang tính chính thức, công khai, được thừa nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é o comunicado oficial da empresa."
"Đây là thông báo chính thức của công ty."
"O evento teve um caráter oficial."
"Sự kiện mang tính chất chính thức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau: 'oficial'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oficiais |
Os documentos oficiais foram divulgados ontem.
(Os documentos oficiais foram divulgados ontem.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oficialzinho/oficialzinha |
Era um documento oficialzinho, mas importante.
(Era um documento oficialzinho, mas importante.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O regulamento foi *expresso* de forma *oficial* no Diário da República e estás a lê-lo agora mesmo, tu."Quy định đã được *diễn đạt* một cách *chính thức* trên Công báo và bạn đang đọc nó ngay bây giờ.‘Expresso’ là particípio passado irregular của ‘expressar’. 'Estás a lê-lo' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo). 'Lo' đặt sau động từ vì đây là mệnh lệnh khẳng định và có đại từ tân ngữ trực tiếp.
-
"A decisão *oficial* já foi *tomada*: todos os documentos foram *impressos* e estão a ser assinados pelo diretor. Dá-ma assim que estiver tudo pronto, por favor."Quyết định *chính thức* đã được *đưa ra*: tất cả các tài liệu đã được *in* và đang được ký bởi giám đốc. Hãy đưa nó cho tôi ngay khi mọi thứ sẵn sàng, làm ơn.‘Tomada’ và ‘impressos’ là particípio passado irregular của ‘tomar’ và ‘imprimir’. 'Estão a ser assinados' là dạng bị động (passive) của continuous aspect (estar + a + infinitivo). 'Dá-ma' là cách đặt đại từ tân ngữ (me/ma) theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì đây là một mệnh lệnh.
-
"O resultado *oficial* do concurso foi *escrito* num edital que estás a consultar na página da câmara municipal, tu. "Kết quả *chính thức* của cuộc thi đã được *viết* trong một thông báo mà bạn đang xem trên trang web của tòa thị chính.‘Escrito’ là particípio passado irregular của ‘escrever’. 'Estás a consultar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
