(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fortificação
B2
Noun, Feminino B2 Quân sự, Xây dựng, An ninh

fortificação

[fuɾ.ti.fi.kaˈsɐ̃w̃]
công sự
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fortificação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de fortificar; obra de defesa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự củng cố, tăng cường; công trình phòng thủ (tường thành, lô cốt, v.v.) được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi bị tấn công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fortificação da cidade era essencial para a sua defesa."

    "Việc củng cố thành phố là điều cần thiết cho sự phòng thủ của nó."

  • "Os engenheiros militares estão a trabalhar na fortificação da fronteira."

    "Các kỹ sư quân sự đang làm việc để củng cố biên giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: fortificações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fortificações
As fortificações medievais eram impressionantes.
(Các công sự thời trung cổ rất ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fortificaçãozinha
Esta é uma fortificaçãozinha, mas ainda protege a área.
(Đây là một công sự nhỏ, nhưng vẫn bảo vệ khu vực.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A fortificação da cidade, que está a ser renovada, protegeu os habitantes durante séculos."
    Sự phòng thủ của thành phố, cái mà đang được cải tạo, đã bảo vệ cư dân trong nhiều thế kỷ.
    Câu này sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'fortificação da cidade'. Cấu trúc 'estar a ser renovada' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) một cách chính xác theo chuẩn PT-PT.
  • "Aquelas são as fortificações cujas muralhas tu estás a ver, foram construídas no século XV."
    Kia là những công sự mà những bức tường của chúng bạn đang thấy, đã được xây dựng vào thế kỷ XV.
    Câu này dùng 'cujas' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu của 'muralhas' đối với 'fortificações'. 'Estás a ver' là thì hiện tại tiếp diễn ngôi 'tu' (Continuous Aspect). Chia động từ 'estar' hợp với ngôi 'tu'.
  • "O engenheiro, quem projetou a fortificação, dá-te os parabéns pelo teu interesse na história local."
    Kỹ sư, người đã thiết kế công sự, chúc mừng bạn vì sự quan tâm của bạn đến lịch sử địa phương.
    Câu này sử dụng 'quem' (đại từ quan hệ) để thay thế cho 'o engenheiro'. Lưu ý 'dá-te' (cho bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) và ngôi 'tu' (thân mật).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a visitar as fortificações de Lisboa com os teus amigos?"
    Cậu đang đi thăm các công trình phòng thủ ở Lisbon với bạn bè à?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a visitar' (cấu trúc continuous aspect). Vị trí đại từ tân ngữ không xuất hiện trong câu này.
  • "Dou-te um mapa das fortificações para que não te percas."
    Tớ đưa cho cậu một bản đồ các công trình phòng thủ để cậu không bị lạc.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật). 'Dou-te' (cho cậu) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là đầu câu. 'te percas' là đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ 'percas'.
  • "O senhor está a estudar a história das fortificações portuguesas? É fascinante!"
    Ông đang nghiên cứu lịch sử các công trình phòng thủ Bồ Đào Nha ạ? Thật là hấp dẫn!
    Sử dụng 'O senhor' (lịch sự). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) kết hợp với 'a estudar'. 'fortificações portuguesas' là danh từ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)